Đổi mới đào tạo Thư ký Tòa án và Thẩm tra viên đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số và cải cách tư pháp
TS
TS. Nguyễn Thanh Hải
Ths. Đỗ Hải Nam
Tóm tắt
Chuyên đề phân tích yêu cầu đổi mới đào tạo Thư ký Tòa án và Thẩm tra viên trong
bối cảnh chuyển đổi số, cải cách tư pháp và xây dựng Tòa án số. Trên cơ sở làm
rõ vị trí, vai trò của hai chức danh này trong hoạt động tổ tụng, chuyên đề chỉ
ra rằng Thư ký Tòa án và Thẩm tra viên không còn chỉ thực hiện nhiệm vụ hỗ trợ
hành chính, mà phải trở thành lực lượng trực tiếp vận hành các quy trình tư pháp
số. Thực tiễn đặt ra yêu cầu cấp thiết về năng lực quản lý hồ sơ điện tử, sử
dụng hệ thống quản lý án, tổ chức xét xử trực tuyến, khai thác trí tuệ nhân tạo,
bảo mật dữ liệu và xủ lý chứng cứ số. Từ việc nhận diện những hạn chế của chương
trình đào tạo hiện hành, chuyên đề đề xuất tái cấu trúc chương trình theo chuẩn
đầu ra nghề nghiệp, tăng cường đào tạo thực hành trên nền tảng số, đổi mới
phương pháp kiểm tra đánh giá và xây dựng cơ chế đào tạo liên tục. Qua đó,
chuyên đề khăng định đổi mới đào tạo Thư ký Tòa án và Thẩm tra viên là điều kiện
nền tảng để nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tư pháp, bảo đảm hiệu quả vận
hành Tòa án điện tử, Tòa án số và đáp ứng yêu cầu cải cách tư pháp trong giai
đoạn mới.
Từ khoá:
Đào tạo tư pháp số; Thư ký Tòa án; Thẩm tra viên; Tòa án số
ĐẶT VẤN ĐỀ
Trong tiến trình xây dựng Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, cải
cách tư pháp không chỉ là nhiệm vụ chính trị trọng tâm mà còn là đòi hỏi thiết
yếu để bảo đảm công lý và bảo vệ toàn diện quyền con người, quyền công dân trong
thực tiễn. Hệ thống Tòa án nhân dân, với tư cách là trung tâm của quyền tư pháp,
không thể hoàn thành sứ mệnh lịch sử ấy nếu thiếu một đội ngũ nhân sự tư pháp
chuyên nghiệp, có năng lực thực tiễn vững vàng và thích ứng linh hoạt với những
biến đổi nhanh chóng của môi trường pháp lý và công nghệ.
Trong cơ cấu tổ chức của Tòa án, Thư ký Tòa án và Thẩm tra viên giữ vị trí đặc
biệt quan trọng. Họ không đơn thuần thực hiện các công việc mang tính sự vụ hành
chính, mà chính là lực lượng tham mưu, hỗ trợ đắc lực cho Thẩm phán trong suốt
quy trình tố tụng, từ giai đoạn thụ lý, chuẩn bị xét xử cho đến tổ chức phiên
tòa và lưu trữ hồ sơ. Chất lượng của một phiên tòa, tính hợp pháp và chính xác
của biên bản tố tụng, sự thuận tiện của người dân khi tiếp cận công lý – tất cả
đều có dấu ấn không nhỏ từ trình độ chuyên môn và bản lĩnh nghề nghiệp của đội
ngũ này.
Sự phát triển mạnh mẽ của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư, đặc biệt là làn
sóng ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và điện toán đám
mây, đã và đang tạo ra những chuyển đổi căn bản trong cách thức vận hành của mọi
thiết chế nhà nước, trong đó có hệ thống tư pháp. Việt Nam đã xác định lộ trình
phát triển từ Tòa án điện tử tiến tới Tòa án số vào năm 2030 – một mô hình trong
đó toàn bộ hoạt động xét xử, quản lý hồ sơ, tống đạt văn bản và lưu trữ dữ liệu
đều được thực hiện trên nền tảng kỹ thuật số. Lộ trình đó đã được cụ thể hóa qua
các Nghị quyết của Bộ Chính trị, đặc biệt là Nghị quyết số 27-NQ/TW về xây dựng
và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam, Nghị quyết số
57-NQ/TW về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và chuyển
đổi số quốc gia, và được triển khai cụ thể trong ngành Tòa án qua Kế hoạch số
423/KH-TANDTC ngày 04/7/2025
về thực hiện phong trào thi đua "Tòa án nhân dân thi đua đổi mới sáng tạo,
chuyển đổi số, xây dựng Tòa án điện tử" giai đoạn 2025–2030.
Trong bối cảnh mang tính bước ngoặt đó, Thư ký Tòa án và Thẩm tra viên không còn
đơn thuần thực hiện các tác vụ hành chính thủ công, sắp xếp hồ sơ giấy tờ, mà
đòi hỏi phải trở thành những "Người vận hành tư pháp số". Trong năm 2026, nghị
quyết số 01/2026/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao, hướng
dẫn việc thực hiện thủ tục tố tụng trên môi trường số, đã đặt ra ngưỡng yêu cầu
mới và cao hơn về năng lực số hóa đối với toàn bộ đội ngũ tư pháp, trong đó Thư
ký và Thẩm tra viên là những người trực tiếp vận hành các quy trình kỹ thuật số
đó. Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024, được sửa đổi, bổ sung năm 2025, cũng
xác lập mô hình hệ thống Tòa án 03 cấp, thành lập Tòa án nhân dân khu vực và đặt
ra các tiêu chuẩn cao hơn về trình độ chuyên môn và năng lực thích ứng số hóa
cho các chức danh tư pháp, tạo ra yêu cầu khách quan, cấp bách về việc cải cách
toàn diện chương trình đào tạo Thư ký và Thẩm tra viên. Thư ký Tòa án và Thẩm
tra viên cần thành thạo việc quản lý hồ sơ điện tử trên hệ thống
qlta.toaan.gov.vn,
điều phối phiên xét xử trực tuyến qua phần mềm VMEET,
khai thác hiệu quả Trợ lý ảo Tòa án và các công cụ trí tuệ nhân tạo thế hệ mới,
đồng thời nắm vững kỹ năng bảo mật thông tin trong không gian tư pháp số.
Tuy nhiên, thực tiễn công tác và công tác đào tạo hiện nay vẫn còn bộc lộ những
khoảng cách nhất định giữa lý thuyết quy phạm và năng lực tác nghiệp công nghệ
thực tế. Trình độ và kỹ năng công nghệ thông tin giữa các chức danh tư pháp còn
chưa đồng đều, một bộ phận cán bộ vẫn chỉ có khả năng sử dụng các phần mềm văn
phòng cơ bản mà chưa khai thác hiệu quả công nghệ theo yêu cầu của Tòa án điện
tử.
Vì vậy, nghiên cứu và đề xuất đổi mới chương trình đào tạo Thư ký Tòa án và Thẩm
tra viên nhằm đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số và cải cách tư pháp không chỉ là
nhiệm vụ học thuật mà còn là đòi hỏi chiến lược, mang tầm quan trọng đặc biệt
đối với sự phát triển bền vững của ngành Tòa án Việt Nam.
NỘI DUNG
1. Thực trạng và cơ sở pháp lý của công tác đào tạo Thư ký, Thẩm tra viên
Để kiến tạo một chương trình đào tạo hiện đại, trước hết cần nhìn nhận khách
quan về nền tảng pháp lý định hình các chức danh tư pháp này, cũng như thực
trạng tổ chức đào tạo tại Học viện Tòa án trong giai đoạn giao thời giữa tư pháp
truyền thống và tư pháp số.
1.1. Khung pháp lý hiện hành và yêu cầu chuẩn hóa
Hoạt động đào tạo Thư ký Tòa án và Thẩm tra viên hiện nay được xây dựng trên một
nền tảng pháp lý có hệ thống và ngày càng được hoàn thiện. Văn bản nền tảng quan
trọng nhất là Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024, được sửa đổi, bổ sung năm
2025 (Luật số 81/2025/QH15).
Luật này đã tạo ra những thay đổi mang tính cách mạng trong cơ cấu tổ chức của
hệ thống Tòa án nhân dân, đặc biệt là việc xác lập mô hình ba cấp xét xử và
thành lập Tòa án nhân dân khu vực, thay thế mô hình theo đơn vị hành chính địa
phương trước đây. Sự thay đổi cơ cấu tổ chức này đồng nghĩa với việc Thư ký và
Thẩm tra viên phải đối mặt với phạm vi thẩm quyền địa lý rộng hơn, đa dạng hơn
về loại án và phức tạp hơn về các yêu cầu tố tụng.
Luật mới cũng đặt ra các tiêu chuẩn rõ ràng hơn về trình độ chuyên môn nghiệp vụ
và năng lực thích ứng trong môi trường số hóa cho các chức danh tư pháp. Điều đó
có nghĩa là chuẩn đầu ra của các chương trình đào tạo tư pháp, trong đó có
chương trình đào tạo Thư ký và Thẩm tra viên, không thể tiếp tục dừng lại ở mức
độ trang bị kiến thức pháp lý cơ bản mà phải hướng đến việc hình thành toàn diện
năng lực hành nghề thực tiễn trong môi trường tư pháp điện tử.
Cùng với Luật Tổ chức Tòa án nhân dân, Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15 và
Nghị định số 171/2025/NĐ-CP ngày 30 tháng 6 năm 2025 của Chính phủ về đào tạo,
bồi dưỡng công chức đã xác lập khung pháp lý cho hoạt động đào tạo nghiệp vụ tại
Học viện Tòa án. Theo đó, đào tạo Thư ký và Thẩm tra viên phải bảo đảm gắn kết
giữa mục tiêu đào tạo với tiêu chuẩn chức danh nghề nghiệp, yêu cầu công vụ thực
tế và định hướng cải cách thể chế.
Đặc biệt, Nghị quyết số 01/2026/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân
tối cao đã hướng dẫn chi tiết việc thực hiện các thủ tục tố tụng trên môi trường
số, tạo cơ sở pháp lý cho việc số hóa toàn diện hồ sơ vụ án và vận hành các
phiên tòa trực tuyến. Đây chính là văn bản pháp quy trực tiếp định hình những
yêu cầu về năng lực số mà Thư ký và Thẩm tra viên phải đạt được sau khi hoàn
thành chương trình đào tạo. Sự vận hành trên nền tảng pháp lý mới này đòi hỏi
chương trình đào tạo phải chuyển hướng mạnh từ việc trang bị kiến thức pháp luật
sang hình thành kỹ năng vận hành các quy trình tố tụng điện tử.
Về quy chế quản lý nội bộ, Quyết định số 636/QĐ-TANDTC ngày 15/4/2018 của Chánh
án Tòa án nhân dân tối cao ban hành Quy chế đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công
chức, viên chức Tòa án nhân dân và Quy chế đào tạo các chức danh tư pháp của Học
viện Tòa án ban hành kèm theo Quyết định số 202/QĐ-HVTA ngày 09/11/2021 đã tạo
ra khuôn khổ vận hành cụ thể cho các hoạt động đào tạo tại Học viện. Tuy nhiên,
những quy chế này cần được cập nhật và điều chỉnh để phù hợp với yêu cầu của
giai đoạn chuyển đổi số và mô hình tổ chức Tòa án khu vực.
Nhìn một cách tổng thể, khung pháp lý hiện hành đã tạo ra nền tảng pháp lý tương
đối đầy đủ cho công tác đào tạo Thư ký và Thẩm tra viên. Tuy nhiên, sự thay đổi
nhanh chóng của môi trường công nghệ, cấu trúc tổ chức Tòa án và yêu cầu thực
tiễn công tác tư pháp đang đặt ra đòi hỏi phải liên tục cập nhật và nâng cao cả
nội dung lẫn phương thức tổ chức đào tạo.
1.2. Thực trạng công tác đào tạo Thư ký Tòa án, Thẩm tra viên hiện nay
Trong những năm qua, Học viện Tòa án đã giữ vai trò nòng cốt trong công tác đào
tạo, bồi dưỡng nguồn nhân lực cho hệ thống Tòa án nhân dân. Các chương trình đào
tạo Thư ký Tòa án và Thẩm tra viên đã được xây dựng tương đối bài bản, bảo đảm
trang bị cho học viên những kiến thức nền tảng về pháp luật, kỹ năng nghiệp vụ
tố tụng và đạo đức nghề nghiệp. Nhìn chung, nội dung đào tạo hiện hành đã bao
quát được các lĩnh vực trọng tâm như kỹ năng nghiên cứu hồ sơ vụ án, kỹ năng lập
biên bản phiên tòa, kỹ năng soạn thảo văn bản tố tụng, công tác thống kê tư
pháp, quản lý hồ sơ và hỗ trợ hoạt động xét xử. Đội ngũ giảng viên tham gia
giảng dạy chủ yếu là các Thẩm phán, chuyên gia pháp lý và cán bộ có nhiều kinh
nghiệm thực tiễn, qua đó giúp học viên tiếp cận được những vấn đề nghiệp vụ sát
với thực tế công tác.
Về cấu trúc nội dung, chương trình mới được thiết kế gồm bốn phần rõ ràng: (i)
Phần Kiến thức chung (28 tiết), với việc bổ sung các chuyên đề mới về vai trò
của Thư ký trong xây dựng Nhà nước pháp quyền và bảo đảm quyền con người, về tư
tưởng Hồ Chí Minh đối với đạo đức nghề nghiệp cán bộ Tòa án; (ii) Phần Tin học
(16 tiết), tập trung vào kỹ năng chuyển đổi số và ứng dụng công nghệ thông tin
trong công tác Thư ký; (iii) Phần Nhiệm vụ của Thư ký trong giải quyết, xét xử
(84 tiết), được thiết kế riêng cho ba lĩnh vực dân sự, hình sự và hành chính với
sự cân bằng giữa lý thuyết và thực hành; và (iv) Phần Kỹ năng nghề nghiệp (56
tiết), lần đầu tiên đưa vào chương trình các kỹ năng hiện đại như vận hành phần
mềm Trợ lý ảo, xét xử trực tuyến, tiếp đương sự nước ngoài và làm việc với người
dưới 18 tuổi.
Một điểm đáng chú ý là chương trình mới được xây dựng theo hướng tiếp cận CDIO
(Conceive – Design – Implement – Operate), lấy người học làm trung tâm và hướng
tới phát triển toàn diện kiến thức, kỹ năng và thái độ nghề nghiệp.
Đây là mô hình đào tạo tiên tiến đang được nhiều cơ sở giáo dục trên thế giới áp
dụng nhằm tăng cường khả năng vận dụng kiến thức vào thực tiễn. Một trong những
kết quả tích cực của quá trình đổi mới đào tạo thời gian qua là việc tăng cường
các hoạt động thực hành, thảo luận tình huống và mô phỏng hoạt động tố tụng. So
với giai đoạn trước, chương trình đào tạo đã từng bước chuyển từ cách tiếp cận
nặng về lý thuyết sang chú trọng hơn đến phát triển kỹ năng nghề nghiệp. Tỷ lệ
thời lượng thực hành trong nhiều học phần được nâng lên đáng kể, có nội dung
chiếm khoảng 50% tổng thời lượng học tập. Điều này thể hiện sự chuyển dịch từ tư
duy “học để biết” sang “học để làm”, phù hợp với đặc thù đào tạo nghề nghiệp tư
pháp.
Mặc dù đạt được những kết quả nhất định, công tác đào tạo hiện nay vẫn còn bộc
lộ một số hạn chế cần được khắc phục. Thứ nhất, nội dung đào tạo về chuyển đổi
số và công nghệ tư pháp còn chưa theo kịp tốc độ phát triển của thực tiễn. Nhiều
học phần vẫn tập trung chủ yếu vào kỹ năng nghiệp vụ truyền thống, trong khi
thời lượng dành cho các kỹ năng số còn tương đối hạn chế. Thứ hai, chương trình
đào tạo chưa hình thành được hệ thống học phần chuyên sâu về quản lý hồ sơ điện
tử, xét xử trực tuyến, bảo mật dữ liệu tư pháp, trí tuệ nhân tạo hay phân tích
dữ liệu số. Đây lại là những lĩnh vực đang trở thành yêu cầu bắt buộc đối với
đội ngũ hỗ trợ tư pháp trong giai đoạn hiện nay. Thứ ba, phương pháp giảng dạy ở
một số học phần vẫn còn thiên về truyền đạt kiến thức một chiều. Việc khai thác
các nền tảng học tập trực tuyến, mô hình lớp học số, thực tế ảo hoặc mô phỏng
môi trường làm việc số chưa được triển khai đồng bộ. Thứ tư, cơ sở vật chất phục
vụ đào tạo công nghệ số tại một số đơn vị còn hạn chế. Hệ thống phòng xử án mô
phỏng, phòng máy chuyên dụng, phần mềm nghiệp vụ và các nền tảng công nghệ mới
chưa được đầu tư đồng đều, dẫn đến khó khăn trong việc tổ chức đào tạo thực hành
chuyên sâu. Thứ năm, công tác đánh giá kết quả học tập vẫn chủ yếu dựa trên kiểm
tra lý thuyết và đánh giá kiến thức, trong khi việc đánh giá năng lực thực hành
số, khả năng xử lý tình huống và kỹ năng vận hành các hệ thống nghiệp vụ điện tử
còn chưa được chú trọng đúng mức. Những hạn chế nêu trên cho thấy công tác đào
tạo hiện nay đang đứng trước yêu cầu phải đổi mới toàn diện cả về mục tiêu, nội
dung, phương pháp và cơ chế đánh giá. Đây chính là tiền đề để xây dựng mô hình
đào tạo đáp ứng yêu cầu của Tòa án điện tử và Tòa án số trong giai đoạn tới.
2. Những yêu cầu mới đối với năng lực của Thư ký Tòa án và Thẩm tra viên trong
kỷ nguyên tư pháp số
2.1. Bối cảnh chuyển đổi số tư pháp và sự thay đổi vai trò của Thư ký Tòa án,
Thẩm tra viên
Cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư đang tạo ra những biến đổi sâu sắc trong
mọi lĩnh vực của đời sống xã hội, trong đó có hoạt động tư pháp. Sự phát triển
của trí tuệ nhân tạo (Artificial Intelligence - AI), dữ liệu lớn (Big Data),
điện toán đám mây (Cloud Computing), chuỗi khối (Blockchain) và Internet vạn vật
(IoT) không chỉ làm thay đổi phương thức quản trị nhà nước mà còn tác động trực
tiếp đến tổ chức và hoạt động của hệ thống Tòa án.
Sự dịch chuyển từ mô hình Tòa án truyền thống sang Tòa án điện tử không đơn
thuần là quá trình tin học hóa văn phòng hay thay đổi công cụ làm việc (từ giấy
tờ sang máy tính), mà là một cuộc cách mạng thay đổi căn bản phương thức tiếp
cận, quản lý và giải quyết án. Thực tiễn này tái định hình chân dung của Thư ký
Tòa án và Thẩm tra viên, đặt ra những chuẩn mực khắt khe và toàn diện hơn về
năng lực. Trên thế giới, nhiều quốc gia đã triển khai thành công mô hình Tòa án
điện tử (E-Court), cho phép thực hiện các thủ tục tố tụng trên môi trường mạng,
xử lý hồ sơ điện tử, tổ chức xét xử trực tuyến và cung cấp các dịch vụ tư pháp
số cho người dân. Xu hướng này đang dần hình thành một nền tư pháp thông minh
(Smart Judiciary), trong đó công nghệ trở thành công cụ hỗ trợ đắc lực cho hoạt
động xét xử. Tại Việt Nam, chiến lược chuyển đổi số ngành Tòa án xác định mục
tiêu đến năm 2030 cơ bản hoàn thiện mô hình Tòa án số. Đây là quá trình chuyển
đổi không chỉ về hạ tầng công nghệ mà còn về tư duy quản trị, quy trình nghiệp
vụ và năng lực của đội ngũ cán bộ tư pháp. Thư ký Tòa án ngày nay không chỉ là
người hỗ trợ hành chính cho Thẩm phán mà còn phải đảm nhiệm vai trò quản trị dữ
liệu tố tụng, điều phối các nền tảng công nghệ và bảo đảm tính liên tục của quy
trình xử lý hồ sơ điện tử. Tương tự, Thẩm tra viên không chỉ nghiên cứu hồ sơ
theo phương pháp truyền thống mà còn phải khai thác hiệu quả các cơ sở dữ liệu
số, ứng dụng công nghệ để phân tích chứng cứ và hỗ trợ hoạt động xét xử. Điều
này đòi hỏi việc đào tạo không thể dừng lại ở các kỹ năng nghiệp vụ truyền thống
mà phải hướng tới hình thành đội ngũ cán bộ tư pháp số có khả năng làm việc hiệu
quả trong môi trường công nghệ cao.
2.2. Năng lực vận hành các hệ thống nghiệp vụ số trong hoạt động Tòa án
Một trong những yêu cầu quan trọng nhất đối với đội ngũ Thư ký Tòa án và Thẩm
tra viên hiện nay là khả năng sử dụng thành thạo các hệ thống công nghệ phục vụ
hoạt động tư pháp.
Thứ nhất, năng lực quản lý hồ sơ vụ án điện tử.
Trong mô hình Tòa án số, hồ sơ giấy dần được thay thế bằng hồ sơ điện tử. Toàn
bộ vòng đời của vụ án, từ tiếp nhận đơn khởi kiện, thụ lý, giải quyết, xét xử
đến lưu trữ đều được thực hiện trên hệ thống quản lý án tập trung. Hệ thống Quản
lý án điện tử (qlta.toaan.gov.vn) là nền tảng quản lý vụ án toàn trình đầu tiên
và quan trọng nhất mà Thư ký phải thành thạo. Trên hệ thống này, Thư ký phải có
khả năng thực hiện toàn bộ quy trình từ tiếp nhận đơn khởi kiện trực tuyến, hạch
toán và thụ lý vụ án điện tử, quản lý lịch xét xử, phát hành thông báo tố tụng,
theo dõi trạng thái vụ án theo thời gian thực, cho đến lưu trữ toàn bộ hồ sơ
điện tử sau khi kết thúc vụ án. Hệ thống này không chỉ đòi hỏi kỹ năng thao tác
kỹ thuật thuần túy mà còn yêu cầu Thư ký hiểu rõ logic nghiệp vụ đằng sau từng
chức năng của phần mềm, để có thể xử lý linh hoạt khi có sai sót hoặc tình huống
phát sinh ngoài quy trình thông thường. Điều này đòi hỏi người dùng phải có khả
năng:
-
Tiếp nhận và xử lý hồ sơ điện tử;
-
Quản lý dữ liệu tố tụng trên nền tảng số;
-
Kiểm tra tính toàn vẹn của tài liệu điện tử;
-
Thực hiện số hóa hồ sơ giấy;
-
Quản trị dữ liệu lưu trữ theo quy định pháp luật.
Thứ hai, năng lực sử dụng hệ thống quản lý án.
Hệ thống Quản lý án điện tử (qlta.toaan.gov.vn) là trung tâm của hoạt động Tòa
án điện tử. Đây là công cụ giúp quản lý toàn bộ quy trình tố tụng theo thời gian
thực. Thư ký Tòa án và Thẩm tra viên phải thành thạo:
-
Cập nhật thông tin vụ án;
-
Theo dõi tiến độ giải quyết;
-
Quản lý lịch xét xử;
-
Trích xuất báo cáo thống kê;
-
Tìm kiếm hồ sơ và tài liệu điện tử;
-
Kiểm soát thời hạn tố tụng.
Khả năng vận hành hiệu quả hệ thống này ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng quản
lý công việc và hiệu quả hoạt động của Tòa án.
Thứ ba, năng lực tổ chức xét xử trực tuyến.
Xét xử trực tuyến đang trở thành xu hướng tất yếu của nền tư pháp hiện đại. Theo
đó, Thư ký Tòa án không chỉ thực hiện các công việc nghiệp vụ thông thường mà
còn phải đảm nhận vai trò điều phối kỹ thuật phiên tòa qua
phần mềm xét xử
trực tuyến VMEET. Cụ thể, Thư ký phải có khả năng thiết lập
và kiểm tra hệ thống trước giờ xét xử, điều phối kết nối đường truyền cho tất cả
các điểm cầu tham gia, vận hành hệ thống camera để ghi hình theo điều khiển từ
xa, trình chiếu tài liệu và chứng cứ số cho các bên tham gia phiên tòa, cũng như
ghi âm và lưu trữ toàn bộ diễn biến phiên tòa trực tuyến theo đúng yêu cầu pháp
lý. Bất kỳ sự cố kỹ thuật nào trong quá trình xét xử trực tuyến đều có thể dẫn
đến việc phải hoãn phiên tòa, ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền tiếp cận công lý
của các bên đương sự và uy tín của Tòa án. Các kỹ năng cần thiết bao gồm:
-
Quản lý phòng họp trực tuyến;
-
Kiểm tra kết nối hệ thống;
-
Xác thực danh tính người tham gia tố tụng;
-
Điều khiển camera và thiết bị ghi hình;
-
Quản lý chứng cứ điện tử;
-
Hỗ trợ xử lý các sự cố kỹ thuật phát sinh.
Đây là những kỹ năng hoàn toàn mới so với yêu cầu nghề nghiệp truyền thống.
Thứ tư, năng lực sử dụng chữ ký số và xác thực điện tử.
Trong môi trường tố tụng số, việc ký kết, phê duyệt và ban hành văn bản điện tử
được thực hiện thông qua chữ ký số. Thư ký và Thẩm tra viên cần làm chủ việc
tống đạt văn bản tố tụng điện tử thông qua ứng dụng VNeID và các nền tảng giao
tiếp số được pháp luật công nhận, thay thế hoàn toàn phương thức tống đạt giấy
truyền thống vốn tốn kém thời gian và dễ gặp rủi ro về tính hợp lệ pháp lý. Kỹ
năng này đòi hỏi Thư ký phải nắm vững cả quy trình kỹ thuật lẫn cơ sở pháp lý về
giá trị pháp lý của các hình thức tống đạt điện tử, đặc biệt trong trường hợp
đương sự không có tài khoản định danh số hoặc từ chối nhận tống đạt điện tử.
Kỹ năng sử dụng chữ ký số công vụ trong ký kết và phát hành các văn bản tố tụng
điện tử là yêu cầu mang tính bắt buộc trong môi trường Tòa án điện tử, bởi tính
pháp lý của văn bản tố tụng số hoàn toàn phụ thuộc vào việc nó được ký số đúng
quy định. Việc quản lý chứng thư số, sử dụng đúng thiết bị ký số và bảo đảm tính
bảo mật của khóa ký số riêng là những kỹ năng nghiệp vụ cụ thể mà Thư ký phải
được đào tạo bài bản. Do đó, Thư ký Tòa án và Thẩm tra viên cần nắm vững:
-
Nguyên lý hoạt động của chữ ký số;
-
Quy trình ký số văn bản;
-
Các tiêu chuẩn bảo mật;
-
Phương thức xác thực điện tử;
-
Quy trình lưu trữ và quản lý văn bản điện tử.
Thứ năm, kỹ năng ứng dụng trí tuệ nhân tạo trong hoạt động hỗ trợ tư pháp.
Sự phát triển nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo đang mở ra nhiều cơ hội nâng cao
hiệu quả hoạt động của hệ thống Tòa án. Trong tương lai gần, AI sẽ không thay
thế Thẩm phán nhưng sẽ trở thành công cụ hỗ trợ mạnh mẽ cho các chức danh tư
pháp. Vì vậy, đối với Thư ký Tòa án và Thẩm tra viên, yêu cầu mới không phải là
trở thành chuyên gia công nghệ mà là biết cách khai thác hiệu quả các công cụ AI
phục vụ công việc.
-Hỗ trợ nghiên cứu và tra cứu pháp luật, các hệ thống AI hiện đại có khả năng:
-
Tìm kiếm văn bản pháp luật;
-
Tổng hợp quy định liên quan;
-
Đề xuất án lệ tương tự;
-
So sánh các quy định pháp luật;
-
Hỗ trợ nghiên cứu hồ sơ vụ án.
Việc sử dụng hiệu quả các công cụ này giúp tiết kiệm đáng kể thời gian nghiên
cứu và nâng cao chất lượng tham mưu.
- Hỗ trợ xử lý hồ sơ có dung lượng lớn, nhiều vụ án hiện nay có hàng nghìn bút
lục và lượng dữ liệu rất lớn, AI có thể hỗ trợ:
-
Tóm tắt hồ sơ;
-
Phân loại tài liệu;
-
Xác định các sự kiện pháp lý quan trọng;
-
Trích xuất dữ liệu;
-
Tìm kiếm các thông tin liên quan.
Bên cạnh đó,
hệ thống tích hợp trí tuệ nhân tạo, có khả năng tra cứu văn bản pháp luật, tổng
hợp án lệ liên quan, hỗ trợ soạn thảo văn bản tố tụng và thực hiện mã hóa bản án
tự động trước khi đăng tải công khai. Đối với Thư ký và Thẩm tra viên, việc khai
thác hiệu quả Trợ lý ảo không có nghĩa là thay thế hoàn toàn tư duy pháp lý của
họ, mà là sử dụng AI như một công cụ tra cứu và tổng hợp thông minh, giúp nâng
cao năng suất và độ chính xác trong công việc. Cần phân biệt rõ đây là công cụ
hỗ trợ chứ không phải là chủ thể quyết định; trách nhiệm pháp lý cuối cùng vẫn
thuộc về Thư ký và Thẩm phán phụ trách vụ án. Đáng chú ý, một trong những ứng
dụng quan trọng nhất của Trợ lý ảo là tính năng mã hóa bản án tự động, tức là tự
động nhận diện và bôi đen (ẩn danh hóa) các thông tin định danh cá nhân nhạy cảm
trước khi bản án được công bố công khai trên Cổng thông tin điện tử Tòa án. Thư
ký phải nắm vững quy trình này để kiểm soát và hiệu chỉnh kết quả mã hóa tự động
khi cần thiết, tránh tình trạng thông tin cá nhân của đương sự bị lộ lọt hoặc
ngược lại, những thông tin cần thiết cho việc tra cứu bị ẩn đi một cách không
phù hợp.
- Kỹ năng xây dựng câu lệnh (Prompt Engineering). Trong thời đại AI tạo sinh,
một kỹ năng mới đang trở nên đặc biệt quan trọng là kỹ năng thiết kế câu lệnh.
Khả năng đặt câu hỏi chính xác, xây dựng yêu cầu rõ ràng và kiểm soát đầu ra của
AI sẽ quyết định hiệu quả sử dụng công nghệ. Đây là kỹ năng cần được đưa vào
chương trình đào tạo chính thức nhằm giúp học viên khai thác hiệu quả các công
cụ AI phục vụ hoạt động nghiệp vụ.
Thứ sáu, Kỹ năng ứng dụng trí tuệ nhân tạo và sơ đồ tư duy.
Ứng dụng sơ đồ
tư duy (Mindmap) trong công tác nghiệp vụ là kỹ năng quan trọng
giúp Thư ký và Thẩm tra viên hệ thống hóa thông tin phức tạp một cách trực quan
và logic. Chẳng hạn, trong các vụ án thừa kế phức tạp với nhiều thế hệ thừa kế
và nhiều loại tài sản khác nhau, việc xây dựng sơ đồ tư duy thể hiện các mối
quan hệ nhân thân, quan hệ tài sản và hàng thừa kế bằng các công cụ như XMind
hay MindMeister sẽ giúp Thẩm phán dễ dàng nắm bắt bức tranh tổng thể của vụ án
hơn nhiều so với việc đọc thuần túy các văn bản tố tụng. Tương tự, trong các vụ
án về ti phạm công nghệ cao, việc lập sơ đồ luồng chứng cứ điện tử, từ nguồn
gốc đến chuỗi lưu hành và phương thức thu thập, là yêu cầu không thể thiếu để
bảo đảm tính hợp lệ và có thể kiểm chứng của chứng cứ số.
Một kỹ năng khác cũng đang trở nên quan trọng là
quản lý và tra cứu án lệ
thông qua các nền tảng điện tử. Hệ thống án lệ của Việt Nam ngày càng phát
triển, với số lượng án lệ được ban hành tăng đáng kể theo từng năm. Thư ký và
Thẩm tra viên cần thành thạo việc tra cứu, đối chiếu và vận dụng án lệ trong quá
trình hỗ trợ Thẩm phán, không chỉ dừng lại ở việc tìm kiếm theo từ khóa mà còn
phải có khả năng đánh giá mức độ phù hợp của án lệ với tình tiết vụ án cụ thể
đang giải quyết.
2.3. Đạo đức và bảo mật thông tin tư pháp trên không gian số
Hoạt động của Tòa án liên quan trực tiếp đến nhiều thông tin cá nhân nhạy cảm,
bí mật đời tư, bí mật kinh doanh và bí mật nhà nước. Do đó, Thư ký Tòa án và
Thẩm tra viên phải có nhận thức đầy đủ về các rủi ro phát sinh trong môi trường
số. Bên cạnh năng lực công nghệ, chuyển đổi số cũng đặt ra những yêu cầu mới về
đạo đức nghề nghiệp và bảo vệ dữ liệu tư pháp.
Môi trường làm việc số không chỉ mang lại những tiện ích và nâng cao năng suất
mà còn đặt ra những thách thức nghiêm trọng về an toàn thông tin và đạo đức nghề
nghiệp trong không gian kỹ thuật số, mà người ta có thể gọi là "đạo đức số" –
một lĩnh vực chưa được đào tạo đầy đủ trong chương trình Thư ký và Thẩm tra viên
hiện hành.
Kỹ năng làm sạch dữ liệu (Data Sanitization)
là yêu cầu bắt buộc đầu tiên. Khi làm việc với hồ sơ điện tử, Thư ký thường
xuyên phải xử lý các tài liệu chứa thông tin cá nhân nhạy cảm của đương sự,
người làm chứng và nạn nhân. Trước khi tải các tài liệu này lên các nền tảng đám
mây hoặc chia sẻ cho các bên liên quan, Thư ký phải thực hiện việc "làm sạch dữ
liệu" – tức là bôi đen, xóa vĩnh viễn hoặc ẩn danh hóa các thông tin định danh
không cần thiết theo đúng quy định bảo mật tư pháp. Điều này đặc biệt quan trọng
đối với các vụ án liên quan đến trẻ em, nạn nhân tội phạm tình dục hoặc người
cung cấp thông tin thuộc diện bảo vệ.
Quản trị rủi ro "ảo giác AI" (AI Hallucination)
là thách thức đặc thù của kỷ nguyên trí tuệ nhân tạo mà mọi người sử dụng AI
trong môi trường pháp lý đều phải đối mặt. Các mô hình ngôn ngữ lớn, dù có năng
lực ấn tượng, vẫn có khả năng "bịa đặt" thông tin theo cách rất thuyết phục –
chúng có thể trích dẫn các điều luật không tồn tại, dẫn chiếu đến án lệ chưa bao
giờ được ban hành hoặc mô tả sai lệch nội dung của các văn bản pháp quy thực tế.
Trong môi trường tư pháp, việc Thư ký vô tình đưa thông tin do AI "ảo giác" vào
các văn bản tố tụng có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng, từ làm lệch hướng
điều tra đến ảnh hưởng đến tính hợp pháp của phán quyết. Vì vậy, kỹ năng kiểm
chứng chéo (Double-check) – tức là luôn xác minh lại các thông tin pháp lý do AI
cung cấp bằng cách tra cứu trực tiếp văn bản gốc – phải được thiết lập như một
nguyên tắc bắt buộc và không thể thương lượng trong nghiệp vụ tư pháp số.
An toàn thông tin và phòng ngừa tấn công mạng
là lĩnh vực mà Thư ký và Thẩm tra viên cần được trang bị kiến thức cơ bản nhưng
thiết thực. Hệ thống thông tin tư pháp là mục tiêu tiềm năng của các cuộc tấn
công mạng, đặc biệt trong các vụ án có yếu tố tổ chức tội phạm xuyên quốc gia
hoặc tham nhũng lớn. Thư ký cần biết nhận diện các nguy cơ cơ bản như email lừa
đảo (phishing), phần mềm độc hại (malware) và các hành vi xâm nhập trái phép,
cũng như nắm vững quy trình báo cáo sự cố và sao lưu dữ liệu theo đúng quy định
bảo mật của hệ thống Tòa án.
Nguyên tắc bảo mật trong làm việc từ xa
cũng cần được đào tạo trong bối cảnh ngày càng có nhiều Thư ký và Thẩm tra viên
phải làm việc ngoài khuôn viên Tòa án. Việc kết nối vào hệ thống quản lý án từ
xa phải được thực hiện thông qua mạng VPN bảo mật; tuyệt đối không sử dụng mạng
wifi công cộng để truy cập dữ liệu hồ sơ; và các thiết bị cá nhân không được cấu
hình bảo mật theo chuẩn của Tòa án không được phép truy cập hệ thống nội bộ. Đây
là những quy tắc "đạo đức số" cơ bản nhưng rất dễ bị bỏ qua trong thực tiễn, dẫn
đến nguy cơ rò rỉ thông tin tư pháp bí mật.
Cuối cùng, một vấn đề đạo đức số đang nổi lên là ranh
giới giữa sử dụng hợp pháp và lạm dụng công cụ AI.
Không ít người có thể bị cám dỗ sử dụng AI để tạo ra các tài liệu giả mạo, chỉnh
sửa biên bản hoặc giả lập chứng cứ số. Thư ký và Thẩm tra viên, với tư cách là
người trực tiếp quản lý và xử lý tài liệu tư pháp, cần được giáo dục về các nguy
cơ pháp lý và đạo đức nghề nghiệp nghiêm trọng liên quan đến việc làm giả hoặc
giả mạo chứng cứ, kể cả khi sử dụng các công cụ kỹ thuật số tinh vi.
Có thể nói, trước yêu cầu của cải cách tư pháp, Thư ký Tòa án và Thẩm tra viên
thế hệ mới phải là sự giao thoa hoàn hảo giữa
"Một chuyên gia pháp lý vững vàng về
nghiệp vụ" và "Một cán bộ công
nghệ nhạy bén về kỹ năng". Sự chuyển đổi này bắt buộc hệ thống cơ sở đào
tạo, đặc biệt là Học viện Tòa án, phải tái thiết kế toàn bộ kiến trúc chương
trình giảng dạy.
3. Giải pháp đổi mới đào tạo đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số và cải cách tư pháp
Trên cơ sở phân tích thực trạng đào tạo và những yêu cầu năng lực mới đặt ra đối
với Thư ký Tòa án và Thẩm tra viên trong bối cảnh số, có thể nhận thấy rằng đổi
mới chương trình đào tạo không thể chỉ dừng lại ở việc điều chỉnh một vài học
phần hay tăng thêm thời lượng một cách cơ học. Cần có một chiến lược đổi mới
toàn diện, đồng bộ và có hệ thống, tác động đến tất cả các thành tố cấu thành
chất lượng đào tạo: nội dung chương trình, phương pháp giảng dạy, đội ngũ giảng
viên, cơ sở vật chất và cơ chế kiểm tra đánh giá
3.1. Tái cấu trúc chương trình đào tạo theo định hướng phát triển năng lực số và
chuẩn đầu ra nghề nghiệp
Để đáp ứng yêu cầu xây dựng Tòa án điện tử và tiến tới Tòa án số, việc đổi mới
đào tạo Thư ký Tòa án và Thẩm tra viên trước hết cần bắt đầu từ việc tái cấu
trúc chương trình đào tạo theo hướng lấy năng lực nghề nghiệp làm trung tâm. Đây
là xu hướng được nhiều cơ sở đào tạo tư pháp trên thế giới áp dụng nhằm bảo đảm
sự gắn kết giữa nội dung đào tạo với yêu cầu thực tiễn của hoạt động nghề
nghiệp.
Trong thời gian qua, chương trình đào tạo chủ yếu được thiết kế theo cách tiếp
cận truyền thống, tập trung trang bị kiến thức pháp luật và kỹ năng nghiệp vụ tố
tụng. Mặc dù đây là nền tảng quan trọng, song trong bối cảnh chuyển đổi số, cách
tiếp cận này cần được mở rộng nhằm tích hợp các năng lực công nghệ và kỹ năng
làm việc trong môi trường số. Theo đó, chuẩn đầu ra của chương trình đào tạo Thư
ký Tòa án và Thẩm tra viên cần được xây dựng trên ba nhóm năng lực cốt lõi:
Thứ nhất, năng lực chuyên môn pháp lý.
Đây vẫn là nền tảng quan trọng nhất của người làm công tác tư pháp. Học viên
phải được trang bị đầy đủ kiến thức về:
-
Pháp luật tố tụng;
-
Kỹ năng nghiên cứu hồ sơ;
-
Kỹ năng tham mưu nghiệp vụ;
-
Kỹ năng soạn thảo văn bản tố tụng;
-
Kỹ năng tổ chức hoạt động xét xử.
Trong mọi điều kiện, công nghệ không thể thay thế tư duy pháp lý và khả năng vận
dụng pháp luật của con người.
Thứ hai, năng lực số trong hoạt động tư pháp.
Chương trình đào tạo cần xác định rõ năng lực số là một chuẩn đầu ra bắt buộc.
Học viên sau khi hoàn thành khóa học phải có khả năng:
-
Quản lý hồ sơ điện tử;
-
Sử dụng thành thạo các phần mềm nghiệp vụ;
-
Thực hiện quy trình tố tụng trên môi trường số;
-
Vận hành hệ thống xét xử trực tuyến;
-
Sử dụng chữ ký số;
-
Khai thác cơ sở dữ liệu tư pháp.
Đây sẽ là những năng lực nghề nghiệp cơ bản của Thư ký Tòa án và Thẩm tra viên
trong tương lai.
Thứ ba, năng lực đổi mới sáng tạo và thích ứng công nghệ. Sự phát triển của công
nghệ luôn diễn ra nhanh hơn chương trình đào tạo. Do đó, thay vì chỉ đào tạo
cách sử dụng một công cụ cụ thể, chương trình cần giúp học viên hình thành khả
năng:
-
Tự học tập;
-
Tự cập nhật công nghệ;
-
Thích ứng với thay đổi;
-
Tư duy đổi mới;
-
Khả năng làm việc trong môi trường số liên tục biến động.
Cụ thể, việc tái cấu trúc nội dung đào tạo cần theo hướng số hóa nghiệp vụ
chuyên sâu. Giải pháp có tính nền tảng nhất là tái cấu trúc toàn diện nội dung
chương trình đào tạo, trong đó đặc biệt cần thực hiện sự chuyển đổi từ dạy sử
dụng công cụ văn phòng phổ thông sang đào tạo kỹ năng số nghiệp vụ chuyên sâu.
Đối với Phần Tin học,
cần thay đổi căn bản nội dung. Thay vì tập trung vào các kỹ năng Word và Excel
phổ thông – vốn là những công cụ mà hầu hết học viên đã có nền tảng trước khi
tham dự khóa học – nội dung Phần Tin học cần được cơ cấu lại xoay quanh ba nhóm
kỹ năng số chuyên nghiệp: (i) Vận hành hệ thống Quản lý án điện tử từ cơ bản đến
nâng cao, bao gồm các tình huống xử lý lỗi và sự cố thường gặp; (ii) Sử dụng Trợ
lý ảo Tòa án trong các tác vụ nghiệp vụ cụ thể, kết hợp kỹ năng kiểm chứng và
hiệu chỉnh kết quả AI; (iii) Quản trị hồ sơ mật và chứng cứ số, bao gồm kỹ năng
mã hóa, phân quyền truy cập và lưu trữ an toàn. Riêng đối với việc sử dụng chữ
ký số công vụ và tống đạt văn bản qua VNeID, đây phải được thiết kế thành một
chuyên đề độc lập với thời lượng đủ để học viên thực hành thuần thục trên thiết
bị thực tế, không chỉ dừng lại ở việc nghe giảng lý thuyết.
Đối với Phần Kỹ năng,
cần bổ sung và mở rộng các kỹ năng số hiện đại bên cạnh các kỹ năng nghiệp vụ
truyền thống. Cụ thể, chuyên đề "Kỹ năng của Thư ký Tòa án trong bối cảnh chuyển
đổi số" mở rộng: kỹ năng điều phối phiên tòa trực tuyến đa điểm cầu trên VMEET,
kỹ năng trình chiếu chứng cứ số tại phiên tòa bằng phần mềm trình chiếu chuyên
dụng, kỹ năng xử lý sự cố kỹ thuật thường gặp trong xét xử trực tuyến, kỹ năng
ứng dụng AI có trách nhiệm trong nghiệp vụ tư pháp, và kỹ năng bảo mật thông tin
tư pháp trong môi trường số.
Cần thiết phải bổ sung một chuyên đề mới chuyên biệt về
"Đạo đức và bảo mật
thông tin trong tư pháp trên không gian số",
trong đó trang bị cho học viên không chỉ các kỹ năng kỹ thuật như làm sạch dữ
liệu (Data Sanitization) hay nhận diện tấn công mạng, mà còn phải hình thành tư
duy đạo đức đúng đắn trong không gian số – bao gồm ý thức về ranh giới giữa hỗ
trợ AI hợp pháp và lạm dụng công nghệ, về trách nhiệm cá nhân khi có sự cố rò rỉ
thông tin, và về nghĩa vụ bảo mật thông tin tư pháp ngay cả ngoài giờ công tác.
Về chương trình đào tạo Thẩm tra viên, cần thiết lập một chương trình riêng
biệt, không nên tích hợp hoàn toàn vào chương trình Thư ký Tòa án. Chương trình
Thẩm tra viên cần tập trung sâu hơn vào kỹ năng thẩm tra hồ sơ kháng cáo, kháng
nghị, kỹ năng nhận diện vi phạm tố tụng và sai lầm trong áp dụng pháp luật, kỹ
năng nghiên cứu và vận dụng án lệ trong công tác thẩm tra, cùng với kỹ năng ứng
dụng AI trong thẩm tra hồ sơ phức tạp. Sự phân biệt rõ ràng này sẽ bảo đảm chất
lượng đào tạo cho từng chức danh tư pháp, tránh tình trạng "cào bằng" dẫn đến cả
hai đối tượng đều không được đào tạo đến nơi đến chốn.
Học viện Tòa án nên nghiên cứu lộ trình nâng dần chất lượng đào tạo, kết hợp với
hình thức học trực tuyến kết hợp trực tiếp (blended learning) để tối ưu hóa hiệu
quả trong điều kiện học viên vẫn đang công tác tại các Tòa án.
Ứng dụng E-learning và lớp học điện tử
không nên chỉ được coi là giải pháp tình thế mà cần được tích hợp chiến lược vào
chương trình đào tạo. Mô hình "lớp học đảo ngược" (Flipped Classroom) – trong đó
học viên nghiên cứu nội dung lý thuyết qua video bài giảng trực tuyến trước khi
đến lớp và thời gian trên lớp được dành hoàn toàn cho thực hành và thảo luận –
đặc biệt phù hợp với đặc thù của đối tượng học viên là công chức đang công tác,
có kinh nghiệm thực tiễn nhất định và có khả năng tự học tốt. Học viện Tòa án
cần đầu tư xây dựng kho học liệu số phong phú, bao gồm video bài giảng có phụ
đề, bộ câu hỏi tự kiểm tra và các tài liệu tham khảo số, được tổ chức khoa học
trên nền tảng Google Classroom hoặc Microsoft Teams, để học viên có thể học tập
linh hoạt theo tiến độ phù hợp với lịch công tác.
Phương pháp Peer Learning (học từ đồng nghiệp)
cũng cần được khai thác tốt hơn. Trong mỗi khóa học, học viên đến từ các Tòa án
khác nhau có kinh nghiệm và bài học thực tiễn rất đa dạng. Nếu được tổ chức tốt,
các buổi chia sẻ kinh nghiệm giữa học viên với nhau sẽ mang lại những bài học
thực tiễn phong phú không kém gì từ giảng viên. Giảng viên trong trường hợp này
đóng vai trò người điều phối và tổng hợp, giúp các bài học từ kinh nghiệm cá
nhân trở thành kiến thức có hệ thống và có thể khái quát hóa.
Về nâng cao năng lực đội ngũ giảng viên và đầu tư hạ tầng công nghệ đào tạo,
chất lượng của quá trình chuyển đổi số trong đào tạo phụ thuộc rất lớn vào năng
lực của người thầy và công cụ hỗ trợ. Việc
đào tạo lại và cập nhật kiến thức cho
đội ngũ giảng viên, đối với Giảng viên thỉnh giảng là các Thẩm phán có
kinh nghiệm cũng cần được tập huấn chuyên sâu về kỹ năng sử dụng công nghệ trong
giảng dạy. Sự kết hợp giữa các chuyên gia công nghệ thông tin và chuyên gia pháp
lý trong cùng một học phần (Co-teaching) sẽ mang lại góc nhìn toàn diện cho học
viên. Bên cạnh đó, Học viện Tòa án cần
hiện đại hóa cơ sở vật chất: Đầu tư xây dựng các phòng học thông minh
(Smart-class), phòng thực hành công nghệ tư pháp tiêu chuẩn cao với hệ thống
băng thông rộng, máy chủ lưu trữ mô phỏng, và các thiết bị phần cứng tương đương
với mô hình Tòa án điện tử tại các địa phương để thu hẹp tối đa khoảng cách giữa
"bục giảng" và "thực tiễn xét xử".
Hệ thống thư viện số và
cơ sở dữ liệu học liệu cũng cần được đầu tư nâng cấp. Học viên
cần có khả năng truy cập toàn bộ hệ thống án lệ, văn bản pháp luật, bình luận
khoa học pháp lý và tài liệu hướng dẫn nghiệp vụ từ môi trường học tập. Thư viện
điện tử phong phú không chỉ phục vụ hoạt động đào tạo mà còn hỗ trợ học viên
trong việc tự nghiên cứu và phát triển năng lực liên tục sau khi kết thúc khóa
học.
3.2. Đổi mới công tác kiểm tra, đánh giá theo năng lực thực sự của Thư ký tòa án
và Thẩm tra viên
Triết lý đánh giá trong đào tạo nghề hiện đại xuất phát từ nguyên tắc: đánh giá
phải đo lường được năng lực thực tế của học viên trong việc thực hiện các nhiệm
vụ nghề nghiệp, không phải khả năng ghi nhớ và tái hiện thông tin.
Đánh giá thực hành trực tiếp trên hệ thống
cần chiếm tỷ trọng ít nhất 50% trong tổng điểm của mỗi học phần. Đối với Phần
Tin học, đánh giá phải được thực hiện hoàn toàn trên máy tính, yêu cầu học viên
thực hiện các thao tác thực tế trên Hệ thống quản lý án, Trợ lý ảo hoặc các phần
mềm nghiệp vụ khác trong điều kiện mô phỏng thực tế. Đối với các Phần Kỹ năng,
đánh giá cần được thực hiện thông qua việc quan sát trực tiếp học viên thực hiện
công việc trong phiên tòa mô phỏng, với bảng tiêu chí đánh giá chi tiết và cụ
thể.
Bài thi tốt nghiệp
cần được thiết kế lại theo hướng tích hợp và thực tiễn. Thay vì chỉ có bài thi
tự luận lý thuyết và bài thi trắc nghiệm như hiện tại, cần bổ sung thêm hình
thức thi thực hành bắt buộc, trong đó học viên phải hoàn thiện một bộ hồ sơ vụ
án điện tử mẫu từ đầu đến cuối – từ tiếp nhận đơn khởi kiện, thụ lý trên hệ
thống, chuẩn bị tài liệu phiên tòa, ghi biên bản mô phỏng cho đến lưu trữ và số
hóa hồ sơ sau phiên xử. Bài thi tổng hợp này sẽ đánh giá đồng thời nhiều năng
lực: kiến thức pháp luật tố tụng, kỹ năng vận hành hệ thống, kỹ năng soạn thảo
văn bản và kỹ năng tổ chức công việc.
Đánh giá đạo đức nghề nghiệp
là một thành tố cần được đưa vào hệ thống kiểm tra đánh giá một cách nghiêm túc,
không chỉ là phần "cộng điểm" mang tính hình thức. Đánh giá đạo đức có thể được
thực hiện thông qua: quan sát thái độ và hành vi của học viên trong các tình
huống mô phỏng tiếp đương sự; phân tích cách học viên xử lý các tình huống có
xung đột lợi ích hoặc áp lực không chính đáng trong bài tập tình huống; và bài
kiểm tra viết về nhận diện và xử lý các tình huống đạo đức số điển hình.
Cơ chế phản hồi liên tục
(Continuous Feedback)
cũng cần được thiết lập, không nên chờ đến cuối khóa học mới đánh giá. Sau mỗi
chuyên đề, học viên nên được nhận phản hồi từ giảng viên về điểm mạnh và điểm
cần cải thiện. Đồng thời, học viên cũng cần được khuyến khích cung cấp phản hồi
về chất lượng giảng dạy, mức độ phù hợp của nội dung với thực tiễn công tác và
những khoảng trống kiến thức mà họ cảm thấy chương trình chưa đáp ứng đầy đủ.
Vòng phản hồi hai chiều này là cơ chế quan trọng để liên tục cải thiện chất
lượng chương trình.
3.3. Xây dựng cơ chế đào tạo liên tục và cập nhật thường xuyên
Trong bối cảnh công nghệ và pháp luật thay đổi nhanh chóng, một khóa đào tạo năm
tuần, dù được thiết kế tốt đến đâu, cũng không thể là giải pháp duy nhất và vĩnh
cửu. Học viện Tòa án cần xây dựng một hệ sinh thái học tập liên tục (Continuous
Learning Ecosystem) cho đội ngũ Thư ký và Thẩm tra viên trong toàn hệ thống.
Hệ sinh thái này bao gồm: các khóa bồi dưỡng ngắn hạn chuyên sâu (từ 2 đến 5
ngày) được tổ chức định kỳ để cập nhật kịp thời khi có thay đổi pháp luật lớn
hoặc khi triển khai các tính năng mới của hệ thống công nghệ; các webinar và hội
thảo trực tuyến để chia sẻ kinh nghiệm và bài học thực tiễn giữa các Tòa án
trong toàn quốc; một cổng thông tin học tập điện tử (e-Learning Portal) của Học
viện Tòa án, nơi Thư ký và Thẩm tra viên có thể truy cập tài liệu cập nhật, đặt
câu hỏi và trao đổi với chuyên gia bất kỳ lúc nào; và cơ chế phổ biến kịp thời
các quy định pháp luật mới có ảnh hưởng đến công tác nghiệp vụ của Thư ký và
Thẩm tra viên thông qua các kênh điện tử của Học viện.
Đặc biệt, Học viện Tòa án cần thiết lập quan hệ đối tác chiến lược với các học
viện tư pháp trong khu vực ASEAN và ASIA để học hỏi kinh nghiệm đào tạo, trao
đổi chương trình giảng dạy và nghiên cứu so sánh về mô hình đào tạo nhân sự tư
pháp trong bối cảnh chuyển đổi số. Kinh nghiệm của Singapore về đào tạo nhân sự
tư pháp số, hay của Hàn Quốc về xây dựng Tòa án điện tử và đào tạo nguồn nhân
lực vận hành, là những bài học rất đáng tham khảo và học hỏi có chọn lọc.
KẾT LUẬN
Đổi mới đào tạo Thư ký Tòa án và Thẩm tra viên đáp ứng yêu cầu chuyển đổi số và
cải cách tư pháp là một lộ trình không thể đảo ngược, mang tính chiến lược và
sống còn đối với sự phát triển bền vững của ngành Tòa án Việt Nam trong kỷ
nguyên số. Từ những phân tích về cơ sở pháp lý, thực trạng đào tạo, những yêu
cầu năng lực mới và các giải pháp đổi mới được trình bày trong bài tham luận
này, có thể rút ra một số nhận định tổng quát sau.
Về mặt lý luận,
chuyển đổi số không phải là một "thêm vào" của nội dung đào tạo hiện có mà phải
là một "tái định vị" căn bản về triết lý và mục tiêu đào tạo. Khi môi trường làm
việc thay đổi từ giấy tờ sang số hóa, khi công cụ làm việc thay đổi từ bút mực
sang AI và phần mềm chuyên dụng, thì bản thân định nghĩa về "người Thư ký có
năng lực" cũng phải thay đổi theo. Chương trình đào tạo phải phản ánh sự thay
đổi đó một cách trung thực và kịp thời.
Về mặt thực tiễn,
dự thảo Chương trình đào tạo Thư ký Tòa án năm 2025 đã thể hiện nhiều cải tiến
đáng ghi nhận so với chương trình cũ, đặc biệt trong việc tăng thời lượng thực
hành và bổ sung các kỹ năng số mới. Tuy nhiên, để đáp ứng đầy đủ yêu cầu của Tòa
án điện tử và Tòa án số, chương trình cần tiếp tục được hoàn thiện theo hướng
đẩy mạnh đào tạo kỹ năng vận hành hệ thống số chuyên sâu, tích hợp đào tạo đạo
đức số vào chương trình, và tổ chức đào tạo thực hành trong môi trường mô phỏng
sát với thực tế nhất có thể.
Về mặt thể chế,
việc đổi mới đào tạo không thể chỉ là nhiệm vụ riêng của Học viện Tòa án. Cần có
sự phối hợp chặt chẽ và thường xuyên giữa Học viện với Vụ Tổ chức – Cán bộ Tòa
án nhân dân tối cao, các Tòa án địa phương và khu vực, và các đơn vị phụ trách
công nghệ thông tin trong hệ thống Tòa án nhân dân, để bảo đảm nội dung đào tạo
luôn phản ánh đúng yêu cầu thực tiễn và kịp thời cập nhật những thay đổi trong
môi trường công nghệ và pháp luật.
Một nền tư pháp công khai, minh bạch, hiện đại và phụng sự công lý trong kỷ
nguyên số không thể được xây dựng chỉ bởi những Thẩm phán tài năng và liêm
chính, nếu thiếu đi sự hỗ trợ của đội ngũ Thư ký và Thẩm tra viên có năng lực số
vững vàng, tư duy pháp lý sắc bén và đạo đức nghề nghiệp trong sáng. Đào tạo đội
ngũ này đúng hướng, đúng tầm và kịp thời chính là đầu tư căn bản nhất cho chất
lượng của nền tư pháp Việt Nam trong những thập kỷ tới.
Học viện Tòa án, với tư cách là cơ sở đào tạo chuyên sâu nhất và uy tín nhất của
hệ thống Tòa án nhân dân, có trách nhiệm đặc biệt và cũng có vị thế thuận lợi
nhất để dẫn dắt công cuộc đổi mới đào tạo này. Với nền tảng pháp lý vững chắc từ
Luật Tổ chức Tòa án nhân dân năm 2024 (sửa đổi, bổ sung năm 2025) và định hướng
chiến lược từ các Nghị quyết của Đảng về cải cách tư pháp và chuyển đổi số, Học
viện Tòa án có đầy đủ cơ sở và điều kiện để thiết kế và triển khai một chương
trình đào tạo Thư ký Tòa án và Thẩm tra viên thực sự hiện đại, thực tiễn và đáp
ứng được những đòi hỏi khắt khe của Tòa án số Việt Nam vào năm 2030.
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1.
Ban Chấp hành Trung ương. (2022).
Nghị quyết số 27-NQ/TW
ngày 09/11/2022 về tiếp tục xây dựng và hoàn thiện Nhà nước pháp quyền xã hội
chủ nghĩa Việt Nam trong giai đoạn mới. Hà Nội.
2.
Bộ Chính trị. (2024).
Nghị quyết số 57-NQ/TW
ngày 22/12/2024 về đột phá phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và
chuyển đổi số quốc gia. Hà Nội.
3.
Bộ Chính trị. (2025).
Nghị quyết số 66-NQ/TW
ngày 30/4/2025 về đổi mới công tác xây dựng và thi hành pháp luật đáp ứng yêu
cầu phát triển đất nước trong kỷ nguyên mới. Hà Nội.
4.
Ban chỉ đạo Trung ương về phát triển khoa học, công nghệ, đổi mới sáng tạo và
chuyển đổi số. (2025).
Kế hoạch số 01-KH/BCĐTW
ngày 21 tháng 3 năm 2025 về thực hiện phong trào "Bình dân học vụ số".
Hà Nội.
5.
Quốc hội. (2013).
Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam năm 2013.
6.
Quốc hội. (2024).
Luật Tổ chức Tòa án nhân dân số 34/2024/QH15. Hà Nội.
7.
Quốc hội. (2025).
Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Tổ chức Tòa án nhân dân (Luật số
81/2025/QH15). Hà Nội.
8.
Quốc hội. (2025).
Luật Cán bộ, công chức số 80/2025/QH15. Hà Nội.
9.
Chính phủ. (2025).
Nghị định số 171/2025/NĐ-CP ngày 30/6/2025 về đào tạo, bồi dưỡng công chức.
Hà Nội.
10.
Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao. (2026).
Nghị quyết số
01/2026/NQ-HĐTP hướng dẫn thực hiện thủ tục tố tụng trên môi trường số.
Hà Nội.
11.
Chánh án Tòa án nhân dân tối cao. (2018).
Quyết định số
636/QĐ-TANDTC ngày 15/4/2018 ban hành Quy chế đào tạo, bồi dưỡng cán bộ, công
chức, viên chức Tòa án nhân dân. Hà Nội.
12.
Hội đồng tuyển chọn, giám sát Thẩm phán quốc gia. (2018).
Quyết định số 87/QĐ-HĐTC
ngày 04/7/2018 ban hành Bộ Quy tắc đạo đức và ứng xử nghề nghiệp của Thẩm phán.
Hà Nội.
13.
Tòa án nhân dân tối cao. (2025).
Kế hoạch số
423/KH-TANDTC ngày 04/7/2025 về thực hiện phong trào thi đua "Tòa án nhân dân
thi đua đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số, xây dựng Tòa án điện tử" giai đoạn
2025–2030. Hà Nội.
14.
Giám đốc Học viện Tòa án. (2025).
Quyết định số
440/QĐ-HVTA ngày 26/11/2025 phê duyệt Chương trình đào tạo Thư ký Tòa án.
Hà Nội.
15.
Học viện Tòa án. (2025).
Chương trình Đào tạo Thư
ký Tòa án (ban hành kèm theo Quyết định số 440/QĐ-HVTA). Hà Nội.
16.
Học viện Tòa án. (2025).
Tập bài giảng đào tạo
Thư ký Tòa án. Hà Nội.
17.
Học viện Tòa án. (2026).
Kỷ yếu Hội thảo "Góp ý,
chỉnh sửa Chương trình đào tạo Thư ký Tòa án phù hợp với các văn bản luật mới
ban hành". Hà Nội.
18.
Học viện Tòa án. (2026).
Kỷ yếu Hội thảo "Góp ý
xây dựng đề cương của 05 giáo trình nghiệp vụ xét xử". Hà Nội.