Chuyên đề 2: Ý nghĩa của áp dụng biện pháp xử lý hành chính đưa vào trường giáo dưỡng ở Việt Nam hiện nay
TS
TS.
Đinh Thị Hải Yến
Tóm tắt:
Chuyên đề tập trung phân tích và làm rõ một cách hệ thống, toàn diện ý nghĩa lý
luận và thực tiễn của việc áp dụng biện pháp xử lý hành chính đưa vào trường
giáo dưỡng trong hệ thống pháp luật xử lý vi phạm hành chính Việt Nam hiện nay.
Bằng việc vận dụng tổng hợp các phương pháp nghiên cứu chuyên ngành luật học như
phân tích quy phạm, so sánh pháp luật và tổng hợp thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng
biện pháp này không chỉ thể hiện quyền lực cưỡng chế nhà nước trong việc bảo vệ
trật tự, an toàn xã hội, mà còn mang ý nghĩa nhân văn sâu sắc thông qua việc ưu
tiên giáo dục, cải tạo và hỗ trợ người chưa thành niên vi phạm pháp luật phát
triển toàn diện. Kết quả nghiên cứu khẳng định việc áp dụng biện pháp đưa vào
trường giáo dưỡng tại Tòa án nhân dân đóng vai trò là "mắt xích" quan trọng
trong cơ chế phòng ngừa vi phạm pháp luật từ sớm, bảo đảm quyền và lợi ích tốt
nhất cho người chưa thành niên, đồng thời nội hóa hiệu quả các chuẩn mực quốc tế
về tư pháp người chưa thành niên. Trên cơ sở đó, chuyên đề cung cấp luận cứ khoa
học có giá trị phục vụ công tác nghiên cứu, giảng dạy luật học và đề xuất các
giải pháp nâng cao hiệu quả áp dụng pháp luật trong thực tiễn tư pháp hiện nay.
Từ khóa:
Ý nghĩa áp dụng pháp luật; Đưa vào trường giáo dưỡng; Người chưa thành niên;
Tòa án nhân dân; Xử lý vi phạm hành chính.
1. Đặt vấn đề
Trong cấu trúc tổng thể của hệ thống pháp luật xử lý vi phạm hành chính Việt
Nam, người chưa thành niên luôn được xác định là nhóm đối tượng đặc thù, vừa có
tính chất nguy cơ đối với trật tự, an toàn xã hội khi thực hiện hành vi vi phạm,
vừa là chủ thể dễ bị tổn thương cần nhận được sự bảo vệ, chăm sóc và giáo dục
đặc biệt từ phía Nhà nước và cộng đồng. Việc xử lý người chưa thành niên vi phạm
pháp luật đòi hỏi một cơ chế điều chỉnh pháp lý vừa bảo đảm tính nghiêm minh,
quyền lực nhà nước, vừa thể hiện tính nhân văn, ưu tiên bảo đảm quyền và lợi ích
tốt nhất cho người chưa thành niên. Trong số các biện pháp xử lý hành chính hiện
hành, đưa vào trường giáo dưỡng
là
biện pháp
cưỡng chế hành chính có tính chất chuyên biệt và mức độ tác động sâu sắc nhất,
áp dụng riêng cho đối tượng người chưa thành niên có hành vi vi phạm pháp luật
nghiêm trọng nhưng chưa đến mức truy cứu trách nhiệm hình sự.
Chuyển dịch tư duy từ trừng phạt thuần túy sang giáo dục, phục hồi và tái hòa
nhập xã hội là xu hướng chủ đạo trong tư pháp người chưa thành niên trên toàn
cầu, được ghi nhận đậm nét trong Công ước của Liên Hợp Quốc về Quyền trẻ em
(CRC) và các quy tắc chuẩn mực quốc tế liên quan. Việc Nhà nước Việt Nam giao
thẩm quyền xem xét, quyết định áp dụng biện pháp đưa vào trường giáo dưỡng cho
Tòa án nhân dân theo trình tự, thủ tục tư pháp minh bạch, chặt chẽ đã đánh dấu
bước phát triển quan trọng về thể chế, bảo đảm sự cân bằng giữa yêu cầu phòng
ngừa, chống vi phạm pháp luật với nghĩa vụ tôn trọng, bảo vệ quyền con người,
quyền trẻ em. Do đó, việc nghiên cứu chuyên sâu ý nghĩa của biện pháp này không
chỉ đơn thuần là sự đánh giá về mặt lý luận pháp lý, mà còn là công cụ đo lường
hiệu quả thực thi chính sách hình sự - hành chính của Nhà nước đối với thế hệ
trẻ.
Tuy nhiên, trước sự biến động nhanh chóng của tình hình kinh tế - xã hội, các
hành vi lệch chuẩn và vi phạm pháp luật trong lứa tuổi thanh thiếu niên đang
ngày càng gia tăng về tính chất phức tạp, tinh vi và độ tuổi vi phạm có xu hướng
trẻ hóa. Thực tiễn áp dụng biện pháp đưa vào trường giáo dưỡng tại Tòa án nhân
dân thời gian qua cho thấy, bên cạnh những kết quả đạt được, vẫn còn không ít
thách thức và nhận thức chưa đồng bộ về vai trò, ý nghĩa thực sự của biện pháp
này trong hệ thống các giải pháp phòng ngừa xã hội và xử lý vi phạm. Sự chồng
chéo hoặc khoảng trống giữa các quy định của Luật Xử lý vi phạm hành chính với
hệ thống pháp luật về bảo vệ trẻ em và tư pháp người chưa thành niên đặt ra yêu
cầu cấp thiết phải nhận diện toàn diện, khoa học giá trị đa chiều của biện pháp
đưa vào trường giáo dưỡng.
Xuất phát từ những lý do trên, việc nghiên cứu chuyên đề "Ý nghĩa của áp
dụng biện pháp xử lý hành chính đưa vào trường giáo dưỡng ở Việt Nam hiện nay"
có ý nghĩa lý luận và thực tiễn cấp thiết. Chuyên đề tập trung làm rõ giá trị lý
luận pháp lý, ý nghĩa xã hội,
nhân văn, cũng như vai trò thực tiễn của biện pháp đưa vào trường giáo dưỡng
trong việc bảo vệ trật tự an toàn xã hội, bảo vệ quyền lợi tốt nhất của người
chưa thành niên và nâng cao hiệu quả hoạt động xét xử của Tòa án nhân dân trong
giai đoạn hiện nay.
2. Ý nghĩa về mặt pháp lý
Dưới
góc độ lý luận Nhà nước và Pháp luật cũng như Pháp luật Hành chính - Tư pháp,
việc áp dụng biện pháp xử lý hành chính (XLHC) đưa vào trường giáo dưỡng không
đơn thuần là quá trình hiện thực hóa các quy phạm pháp luật vào đời sống thực
tiễn. Đây là một cơ chế vận hành tư pháp đặc thù, mang ý nghĩa nền tảng trong
việc định hình kỷ cương pháp luật, xác lập giới hạn quyền lực nhà nước, đồng
thời bảo đảm tính đồng bộ, thống nhất và tiến bộ của hệ thống pháp luật Việt Nam
hiện nay.
2.1.
Xác lập công cụ cưỡng chế hành chính chuyên biệt và củng cố hiệu lực của hệ
thống pháp luật xử lý vi phạm hành chính
Việc
áp dụng biện pháp đưa vào trường giáo dưỡng thể hiện sự chuyển hóa quyền lực nhà
nước thành sức mạnh cưỡng chế hành chính nhằm duy trì trật tự, an toàn xã hội.
Trong cấu trúc pháp lý, các vi phạm do người chưa thành niên thực hiện (đặc biệt
là đối tượng từ đủ 12 tuổi đến dưới 18 tuổi thuộc các trường hợp quy định tại
Điều 92 Luật Xử lý vi phạm hành chính) tuy có dấu hiệu nguy hiểm cho xã hội
nhưng chưa đến mức cấu thành tội phạm hình sự hoặc được xử lý bằng chính sách
phân hóa.
Nếu
không có biện pháp này, hệ thống pháp luật sẽ xuất hiện một "khoảng trống pháp
lý" nguy hiểm: các hình thức xử phạt vi phạm hành chính thông thường (như cảnh
cáo, phạt tiền) hoặc giáo dục tại xã, phường, thị trấn không đủ sức răn đe và
quản lý; trong khi chế tài hình sự lại quá nghiêm khắc đối với trẻ em. Do đó,
biện pháp đưa vào trường giáo dưỡng đóng vai trò là "vùng đệm pháp lý" vừa đủ độ
nghiêm khắc, vừa bảo đảm tính phòng ngừa. Việc Tòa án nhân dân nhân danh Nhà
nước ra quyết định áp dụng biện pháp này đã khẳng định tính tối thượng và hiệu
lực thi hành triệt để của pháp luật, gửi đi tín hiệu rõ ràng về tính không thể
miễn trừ đối với các hành vi xâm phạm trật tự công cộng.
2.2.
Hiện thực hóa triệt để nguyên tắc cá thể hóa trách nhiệm pháp lý đối với người
chưa thành niên
Ở góc
độ kỹ thuật lập pháp và áp dụng pháp luật, biện pháp này là minh chứng điển hình
cho việc áp dụng sâu sắc nguyên tắc cá thể hóa trách nhiệm pháp lý. Khác với cơ
chế xử phạt mang tính cào bằng hoặc thuần túy dựa trên hậu quả hành vi, quy
trình xem xét áp dụng biện pháp đưa vào trường giáo dưỡng đòi hỏi Thẩm phán phải
đánh giá một cách toàn diện, đa chiều:
Yếu tố chủ quan và hoàn cảnh:
Đánh giá độ tuổi, sự phát triển tâm sinh lý, mức độ nhận thức, hoàn cảnh gia
đình, môi trường sống, cũng như nguyên nhân và điều kiện dẫn đến hành vi lệch
chuẩn].
Đánh giá tính khống chế và khả năng cải tạo:
Đánh giá tính chất, mức độ nguy hiểm của hành vi vi phạm, lịch sử chấp hành các
biện pháp giáo dục tại cộng đồng trước đó để xác định liệu việc cách ly khỏi môi
trường sống thường nhật có thực sự là giải pháp tối ưu và bắt buộc hay không.
Nhờ
cơ chế này, quyết định pháp lý của Tòa án nhân dân loại bỏ hoàn toàn tính máy
móc, xơ cứng. Pháp luật lúc này không xử lý hành vi một cách thuần túy, mà xử lý
"người vi phạm" trong toàn bộ mối quan hệ xã hội của họ, bảo đảm tính công bằng,
hợp lý và nhân văn của tư pháp hiện đại.
2.3.
Tách bạch thẩm quyền tư pháp với quản lý hành chính là bước tiến cơ bản trong
bảo đảm quyền con người và nguyên tắc quyền lực nhà nước
Sự
chuyển giao thẩm quyền xem xét, quyết định áp dụng biện pháp đưa vào trường giáo
dưỡng từ cơ quan hành chính (Ủy ban nhân dân) sang Tòa án nhân dân (được ghi
nhận từ Luật XLVPHC 2012 và cụ thể hóa qua Pháp lệnh số 09/2014/UBTVQH13, Pháp
lệnh số 03/2022/UBTVQH15 Pháp lệnh số 08/2025/UBTVQH15) và gần đây nhất là Pháp
lệnh số 02/2026 mang ý nghĩa thể chế cực kỳ to lớn.
Biện
pháp đưa vào trường giáo dưỡng, về bản chất, có sự hạn chế nhất định đến quyền
tự do đi lại, quyền tự do cư trú của công dân đây là những quyền con người cơ
bản được Hiến pháp bảo vệ. Việc tước bỏ hay hạn chế các quyền này không thể được
thực hiện bằng một mệnh lệnh hành chính đơn phương, thiếu tính tranh tụng. Sự
tham gia của Tòa án nhân dân là cơ quan thực hiện quyền tư pháp thông qua một
phiên họp công khai, bình đẳng, có sự kiểm sát của Viện kiểm sát, có sự tham gia
bảo vệ của Luật sư/Trợ giúp viên pháp lý và người đại diện hợp pháp, đã tạo ra
một cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước minh bạch. Ý nghĩa pháp lý ở đây chính
là việc thiết lập "lá chắn tư pháp" chống lại sự tùy tiện của quyền lực hành
chính, bảo đảm mọi sự hạn chế quyền con người đều phải trải qua quá trình đánh
giá chứng cứ khắt khe và tuân thủ tuyệt đối quy trình thủ tục chuẩn mực.
2.4.
Đảm bảo tính thống nhất, đồng bộ của hệ thống pháp luật và nội hóa các chuẩn mực
quốc tế về tư pháp người chưa thành niên
Về
mặt hoàn thiện thể chế, áp dụng biện pháp đưa vào trường giáo dưỡng tạo ra sự
kết nối logic, đồng bộ giữa Luật Xử lý vi phạm hành chính, Luật Trẻ em, Luật Tư
pháp người chưa thành niên với hệ thống văn bản tố tụng. Biện pháp này phản ánh
sự tiệm cận hoàn hảo với các chuẩn mực quốc tế mà Việt Nam là thành viên, đặc
biệt là Công ước của Liên Hợp Quốc về Quyền trẻ em (CRC 1989), Quy tắc Bắc Kinh
1985.
Dưới
góc độ pháp lý quốc tế, việc áp dụng biện pháp này khẳng định hai nguyên tắc cốt
lõi:
(i)
Nguyên tắc "Lợi ích tốt nhất của trẻ em": Mọi chế tài hay biện pháp xử lý đều
phải hướng tới việc bảo vệ, giáo dục và giúp đỡ người chưa thành niên phát triển
lành mạnh, chứ không nhằm trừng phạt hay tước đoạt tương lai của các em.
(ii)
Nguyên tắc "Biện pháp cuối cùng": Việc đưa người chưa thành niên vào trường giáo
dưỡng chỉ được áp dụng khi các biện pháp can thịệp, giáo dục tại gia đình và
cộng đồng không còn phát huy hiệu quả.
Sự
tương thích này không chỉ nâng cao tính khoa học, hiện đại của hệ thống pháp
luật nội địa mà còn khẳng định cam kết pháp lý mạnh mẽ của Nhà nước Việt Nam
trước cộng đồng quốc tế trong việc bảo vệ quyền con người, quyền trẻ em.
Tóm
lại, nghĩa pháp lý của việc áp dụng biện pháp xử lý hành chính đưa vào trường
giáo dưỡng vượt xa phạm vi của một thủ tục hành chính thuần túy. Đó là sự đan
xen hoàn hảo giữa tính nghiêm minh của quyền lực tư pháp với tính bảo hộ của Nhà
nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa, tạo nền tảng vững chắc cho hoạt động xét xử
của Tòa án nhân dân và công cuộc cải cách tư pháp hiện nay.
3. Ý nghĩa về mặt xã hội.
Dưới
tiếp cận của xã hội học pháp luật và lý luận tư pháp hiện đại, pháp luật không
chỉ là hệ thống các quy phạm kỹ thuật đóng vai trò kiểm soát hành vi, mà còn là
một thiết chế xã hội có chức năng điều chỉnh, cân bằng các quan hệ xã hội và
định hình giá trị nhân văn. Việc áp dụng biện pháp xử lý hành chính (XLHC) đưa
vào trường giáo dưỡng tại Tòa án nhân dân đối với người chưa thành niên không
đơn thuần là việc thi hành một quyết định tư pháp hay thực thi quyền lực cưỡng
chế nhà nước. Ở chiều sâu xã hội, biện pháp này chứa đựng những giá trị đa tầng,
vừa đóng vai trò là công cụ bảo vệ trật tự, an toàn xã hội, vừa là cơ chế can
thiệp xã hội chuyên sâu nhằm "chữa lành", giáo dục và tái thiết năng lực xã hội
cho nhóm chủ thể dễ bị tổn thương.
3.1.
Thiết lập cơ chế can thiệp xã hội chuyên sâu, chủ động ngăn ngừa và triệt tiêu
nguy cơ tội phạm từ sớm, từ xa
Xét
dưới góc độ phòng ngừa xã hội, biện pháp đưa vào trường giáo dưỡng mang ý nghĩa
đặc biệt quan trọng trong việc cắt đứt chuỗi nguyên nhân và điều kiện phát sinh
tội phạm ở lứa tuổi thanh thiếu niên.
Người
chưa thành niên vi phạm pháp luật thuộc diện bị áp dụng biện pháp này thường là
những trường hợp đã có sự "lệch chuẩn" nghiêm trọng về hành vi, thực hiện các
hành vi có dấu hiệu tội phạm nhưng chưa đủ tuổi chịu trách nhiệm hình sự, hoặc
đã qua giáo dục tại xã, phường, thị trấn nhưng không chuyển biến. Bối cảnh sống
của các em đa phần gắn liền với những "đứt gãy" của các thiết chế kiểm soát xã
hội truyền thống: gia đình thiếu khuyết hoặc buông lỏng quản lý, môi trường nhà
trường bị gián đoạn, và sự xâm nhập, lôi kéo của các nhóm tiểu văn hóa lệch
chuẩn (subcultures) ngoài xã hội hay trên không gian mạng.
Nếu
chỉ dừng lại ở các biện pháp giáo dục mang tính hình thức tại cộng đồng, người
chưa thành niên sẽ tiếp tục bị bủa vây bởi các yếu tố tiêu cực từ môi trường
sống cũ. Biện pháp đưa vào trường giáo dưỡng đã chủ động tạo ra một khoảng cách
xã hội cần thiết, tạm thời tách người chưa thành niên ra khỏi các nguy cơ lây
nhiễm vi phạm và sự tác động tiêu cực của môi trường độc hại. Việc cách ly có
kiểm soát này không mang ý nghĩa trừng phạt hay cô lập xã hội, mà là một sự can
thiệp mang tính bảo vệ khẩn cấp, giúp chặn đứng đà trượt dài của trẻ trên con
đường phạm pháp, triệt tiêu nguy cơ phát triển thành tội phạm hình sự nguy hiểm
trong tương lai.
3.2.
Chuyển hóa tư duy từ "trừng phạt" sang "phục hồi", tái thiết năng lực xã hội và
bảo đảm lợi ích phát triển toàn diện của người chưa thành niên
Ý
nghĩa xã hội sâu sắc nhất của biện pháp đưa vào trường giáo dưỡng chính là việc
hiện thực hóa triết lý Tư pháp phục hồi (Restorative Justice) và triết lý Giáo
dục phục hồi thay cho tư pháp trừng phạt thuần túy.
Môi
trường trường giáo dưỡng được thiết kế không phải là một "nhà tù thu nhỏ", mà là
một thiết chế giáo dục - xã hội đặc thù. Tại đây, quá trình biến đổi xã hội của
người chưa thành niên được thực hiện thông qua ba trụ cột cốt lõi:
Tái
định hình nhận thức v nhân cách: Thông qua chương trình giáo dục công dân, pháp
luật, tâm lý học lứa tuổi và kỷ luật sinh hoạt tập thể, các em được trợ giúp để
nhận thức rõ sai lầm, xóa bỏ tâm lý chống đối, xây dựng sự tự trọng và tinh thần
trách nhiệm đối với bản thân, gia đình và cộng đồng.
Đảm
bảo quyền được học tập và phát triển: Chấp hành biện pháp không làm gián đoạn
quyền học tập của trẻ. Việc duy trì dạy học văn hóa theo chương trình chuẩn quốc
gia giúp người chưa thành niên không bị hổng kiến thức, bảo đảm cơ hội tiếp tục
con đường học vấn sau khi chấp hành xong quyết định.
Trang
bị năng lực sống và kỹ năng nghề nghiệp: Việc đào tạo nghề và rèn luyện thể
chất, lao động hướng nghiệp giúp trang bị cho người chưa thành niên một "công cụ
sinh tồn" chính đáng. Sự đứt gãy về kỹ năng nghề nghiệp là một trong những
nguyên nhân hàng đầu dẫn đến tái phạm; do đó, việc trao cho các em một chiếc
"cần câu" chính là tạo dựng năng lực tự lập, giúp các em chủ động kiến tạo tương
lai khi trở lại đời sống xã hội.
3.3.
Giải tỏa áp lực và hàn gắn tổn thương cho các thiết chế gia đình, nhà trường và
cộng đồng
Ở quy
mô vi mô, việc áp dụng biện pháp đưa vào trường giáo dưỡng có tác động xoa dịu
và hỗ trợ đắc lực cho các thiết chế xã hội nền tảng, đặc biệt là gia đình.
Nhiều
gia đình có con em rơi vào tình trạng lệch chuẩn nghiêm trọng thường rơi vào
trạng thái bế tắc, khủng hoảng, thiếu cả năng lực kiến thức lẫn điều kiện kinh
tế để quản lý, giáo dục trẻ. Khi Tòa án nhân dân quyết định đưa người chưa thành
niên vào trường giáo dưỡng, Nhà nước đã chính thức chia sẻ và gánh vác trách
nhiệm giáo dục cùng gia đình. Khoảng thời gian chấp hành biện pháp không làm đứt
gãy tình cảm gia đình (do pháp luật bảo đảm tuyệt đối quyền thăm nuôi, liên
lạc), mà ngược lại, tạo ra khoảng dừng để cả cha mẹ và con cái cùng nhìn nhận
lại trách nhiệm, chuẩn bị tâm lý tốt hơn cho ngày đoàn tụ.
Đối
với cộng đồng dân cư, việc xử lý nghiêm minh nhưng đầy tính nhân văn đối với các
đối tượng vi phạm giúp xoa dịu những bức xúc, lo âu của người dân về tình hình
an ninh trật tự. Cộng đồng nhận thấy quyền lợi của mình được bảo vệ, đồng thời
cũng nhìn nhận người vi phạm dưới góc độ một đứa trẻ cần được hỗ trợ sửa chữa
sai lầm chứ không phải là một "mối đe dọa" bị gạt bỏ bên lề xã hội.
3.4.
Đặt nền móng vững chắc cho quá trình tái hòa nhập cộng đồng, xóa bỏ định kiến và
rào cản xã hội
Áp
dụng biện pháp xử lý hành chính đưa vào trường giáo dưỡng đóng vai trò là "cầu
nối" giúp người chưa thành niên tái hòa nhập xã hội một cách an toàn và bền
vững.
Một
trong những hệ lụy nặng nề nhất đối với người vi phạm pháp luật là sự xa lánh,
nghi ngờ và phân biệt đối xử của cộng đồng. Việc áp dụng biện pháp xử lý hành
chính (thay vì áp dụng hình phạt hình sự) giúp người chưa thành niên không bị
mang tiền án. Quyết định của Tòa án nhân dân và quá trình rèn luyện tại trường
giáo dưỡng mang tính chất của một giai đoạn "chữa lành" và "chuẩn bị".
Khi
mãn hạn, với sự trưởng thành về nhận thức, chứng chỉ học văn hóa, chứng chỉ nghề
và sự hỗ trợ của các chính sách chuyển tiếp xã hội (như hỗ trợ vay vốn, tạo việc
làm tại địa phương), người chưa thành niên có đầy đủ tư cách pháp lý và năng lực
thực tế để tự tin quay trở lại môi trường sống. Quá trình này giúp tái thiết vị
thế xã hội của các em, chuyển hóa một đối tượng có nguy cơ trở thành "gánh nặng"
hoặc "mối đe dọa" xã hội thành một công dân có ích, đóng góp tích cực cho sự
phát triển của đất nước.
3.5.
Đóng góp vào sự ổn định trật tự an toàn xã hội và thể hiện bản chất nhân văn của
chế độ
Ở cấp
độ vĩ mô, hiệu quả của việc áp dụng biện pháp đưa vào trường giáo dưỡng tại Tòa
án nhân dân là thước đo phản ánh chất lượng quản trị xã hội và sự tiến bộ của
thể chế tư pháp.
Một
xã hội văn minh không phải là xã hội áp dụng những chế tài trừng phạt khốc liệt
nhất đối với hành vi vi phạm, mà là xã hội biết tạo ra cơ hội sửa sai tốt nhất
cho thế hệ trẻ. Sự thành công trong việc giáo dục, cải tạo người chưa thành niên
tại trường giáo dưỡng không chỉ trực tiếp góp phần giảm tỷ lệ tội phạm, duy trì
môi trường sống an toàn, bình yên cho nhân dân, mà còn củng cố niềm tin vững
chắc của xã hội vào tính công bằng, sự nghiêm minh và tinh thần nhân đạo sâu sắc
của Nhà nước pháp quyền xã hội chủ nghĩa Việt Nam.
Tóm
lại, ý nghĩa xã hội của biện pháp xử lý hành chính đưa vào trường giáo dưỡng
mang tính đa diện và trường tồn. Nó không dừng lại ở việc xử lý một sự việc đã
rồi, mà hướng mạnh mẽ về tương lai: vừa bảo vệ trật tự an toàn xã hội ở hiện
tại, vừa cứu vớt, phục hồi và đầu tư cho nguồn nhân lực tương lai của quốc gia.
4. Ý nghĩa về mặt quốc tế và nhân quyền.
Dưới
góc độ của lý luận tư pháp hiện đại và pháp luật quốc tế về quyền con người,
việc áp dụng biện pháp xử lý hành chính (XLHC) đưa vào trường giáo dưỡng đối với
người chưa thành niên không chỉ là một vấn đề pháp lý hay quản lý xã hội nội
địa, mà còn là thước đo phản ánh mức độ cam kết, năng lực thể chế hóa và tinh
thần thượng tôn quyền con người của một quốc gia. Việc Tòa án nhân dân xem xét,
quyết định áp dụng biện pháp này thể hiện bước tiến quan trọng trong quá trình
hội nhập tư pháp, góp phần hài hòa hóa pháp luật quốc gia với các chuẩn mực quốc
tế về tư pháp người chưa thành niên và bảo đảm quyền con người.
4.1.
Thực thi trách nhiệm pháp lý quốc tế và nội hóa Công ước của Liên Hợp Quốc về
Quyền trẻ em (CRC)
Việc
quy định và áp dụng biện pháp đưa vào trường giáo dưỡng mang ý nghĩa then chốt
trong việc hiện thực hóa các cam kết pháp lý quốc tế của Việt Nam khi gia nhập
Công ước của Liên Hợp Quốc về Quyền trẻ em (CRC 1989), đây là điều ước quốc tế
đa phương mà Việt Nam là một trong những quốc gia phê chuẩn sớm nhất.
Theo
Điều 40 của Công ước CRC, các quốc gia thành viên có nghĩa vụ thiết lập một hệ
thống tư pháp riêng biệt, mang tính chuyên biệt đối với người chưa thành niên vi
phạm pháp luật. Công ước đòi hỏi xử lý người chưa thành niên phải hướng tới việc
thúc đẩy tinh thần tôn trọng nhân phẩm, giá trị con người của trẻ, đồng thời ưu
tiên các giải pháp giáo dục, phục hồi và tái hòa nhập thay vì áp dụng chế tài
trừng phạt đơn thuần.
Pháp
luật Việt Nam, thông qua việc quy định biện pháp XLHC đưa vào trường giáo dưỡng
(tại Luật Xử lý vi phạm hành chính) và quy trình xem xét tại Tòa án nhân dân, đã
nội hóa thành công nguyên tắc cốt lõi của Điều 40 CRC:
(i)
Thay bằng xử lý người chưa thành niên bằng hệ thống tư pháp hình sự với những
hình phạt nghiêm khắc và nguy cơ tước tự do trong môi trường giam giữ truyền
thống, Nhà nước đã tạo ra một cơ chế xử lý hành chính - tư pháp nhân văn.
(ii)
Mục tiêu tối thượng của áp dụng biện pháp xử lý hành chính đưa vào trường giáo
dưỡng không phải là trừng phạt hành vi vi phạm trong quá khứ, mà là giáo dục,
đào tạo nghề, rèn luyện nhân cách và phục hồi năng lực xã hội để trẻ em tự tin
trở lại cộng đồng.
4.2.
Bảo đảm nguyên tắc "Lợi ích tốt nhất của trẻ em" và chuẩn mực "Biện pháp cuối
cùng"
Ở góc
độ nhân quyền chuyên sâu, quy định và thực tiễn áp dụng biện pháp đưa vào trường
giáo dưỡng tại Tòa án nhân dân bảo đảm sự tuân thủ nghiêm ngặt hai nguyên tắc
vàng của tư pháp người chưa thành niên quốc tế: nguyên tắc "Lợi ích tốt nhất của
trẻ em" (Best Interests of the Child) và nguyên tắc "Tước tự do chỉ là biện pháp
cuối cùng và trong thời hạn ngắn nhất phù hợp" (Ultimate/Last Resort).
Các
văn kiện quốc tế quan trọng như Tuyên ngôn Nhân quyền Quốc tế (UDHR 1948), Công
ước Quốc tế về các Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR 1966), Các quy tắc tiêu
chuẩn tối thiểu của Liên Hợp Quốc về hoạt động tư pháp đối với người vị thành
niên (Quy tắc Bắc Kinh 1985), và Các quy tắc của Liên Hợp Quốc về bảo vệ người
chưa thành niên bị tước tự do (Quy tắc Riyadh 1990) đều thống nhất rằng: việc
hạn chế hay tước tự do cá nhân của người chưa thành niên là biện pháp nhạy cảm
nhất, ảnh hưởng trực tiếp đến sự phát triển tâm sinh lý của trẻ. Ý nghĩa nhân
quyền sâu sắc của biện pháp đưa vào trường giáo dưỡng thể hiện ở chỗ:
Tính chất "Biện pháp cuối cùng":
Pháp
luật Việt Nam quy định rõ biện pháp này chỉ được Tòa án xem xét áp dụng đối với
những trường hợp vi phạm có tính chất nghiêm trọng hoặc đã qua biện pháp giáo
dục tại xã, phường, thị trấn nhưng không chuyển biến. Điều này bảo đảm Tòa án
chỉ sử dụng biện pháp cách ly khi mọi giải pháp can thiệp, giáo dục tại gia đình
và cộng đồng đã không còn phát huy hiệu quả.
Thẩm định "Lợi ích tốt nhất":
Việc
chuyển giao thẩm quyền ra quyết định sang Tòa án nhân dân giúp Thẩm phán cân
nhắc kỹ lưỡng giữa yêu cầu bảo vệ trật tự xã hội và lợi ích phát triển lâu dài
của trẻ. Hạn chế tự do chỉ được thực hiện khi môi trường trường giáo dưỡng thực
sự mang lại điều kiện giáo dục, chăm sóc và bảo vệ tốt hơn môi trường sống hiện
tại của người chưa thành niên.
Thời hạn xác định:
Quyết
định của Tòa án luôn giới hạn thời hạn chấp hành cụ thể (từ 12 đến 24 tháng),
hoàn toàn loại bỏ tính tùy tiện hay vô thời hạn, đáp ứng yêu cầu "trong thời hạn
ngắn nhất phù hợp" của chuẩn mực quốc tế.
4.3.
Tăng cường bảo vệ các quyền tố tụng và chống sự lạm dụng quyền lực hành chính
Sự
tham gia của Tòa án nhân dân trong quy trình áp dụng biện pháp đưa vào trường
giáo dưỡng có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc bảo vệ các quyền tố tụng cơ
bản và quyền con người của người bị đề nghị.
Trước
năm 2012, việc quyết định áp dụng các biện pháp xử lý hành chính mang tính hạn
chế tự do chủ yếu thuộc thẩm quyền của cơ quan hành chính (Ủy ban nhân dân). Cơ
chế này dễ dẫn đến nguy cơ lạm dụng quyền lực hành chính và thiếu các bảo đảm tố
tụng công bằng. Việc ban hành Pháp lệnh số 09/2014/UBTVQH13, Pháp lệnh số
03/2022/UBTVQH15, Pháp lệnh số 08/2025/UBTVQH15 và mới nhất là Pháp lệnh số
02/2026/UBTVQH đã thiết lập quy trình xem xét tại Tòa án nhân dân mang đầy đủ
bản chất của một thủ tục tư pháp minh bạch:
Bảo đảm quyền bình đẳng và quyền tranh tụng:
Người chưa thành niên và người đại diện hợp pháp có quyền tham gia phiên họp,
được trình bày ý kiến, cung cấp chứng cứ và tự bào chữa hoặc nhờ Luật sư, Trợ
giúp viên pháp lý bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp.
Bảo đảm sự kiểm soát của Viện kiểm sát:
Sự tham gia của Viện kiểm sát nhân dân bảo đảm mọi quyết định của Tòa án đều
tuân thủ đúng quy định pháp luật, ngăn ngừa nguy cơ oan sai hoặc vi phạm quyền
con người.
Bảo đảm quyền khiếu nại, kháng nghị:
Người chưa thành niên và người đại diện có quyền khiếu nại quyết định của Tòa án
lên Tòa án cấp trên trực tiếp, tạo ra cơ chế kiểm tra tư pháp hai cấp nhằm sửa
chữa kịp thời các sai sót (nếu có).
Việc
thiết lập cơ chế kiểm soát tư pháp chặt chẽ này đã biến quy trình áp dụng biện
pháp đưa vào trường giáo dưỡng thành một ví dụ điển hình về sự bảo đảm quyền
được xét xử công bằng (Right to a Fair Trial) là một quyền con người cơ bản được
ghi nhận tại Điều 14 Công ước ICCPR.
4.4.
Bảo đảm các quyền nhân thân, quyền phát triển trong môi trường quản lý tập trung
Dưới
góc độ quyền con người, thời gian chấp hành tại trường giáo dưỡng không phải là
sự "đóng băng" hay "tước đoạt" toàn bộ các quyền công dân, mà là sự bảo tồn và
thúc đẩy các quyền phát triển cơ bản của người chưa thành niên trong một điều
kiện đặc thù.
Theo
các chuẩn mực quốc tế (đặc biệt là Quy tắc Riyadh và Điều 38 Quy tắc Liên Hợp
Quốc về bảo vệ người chưa thành niên bị tước tự do), trẻ em trong các cơ sở quản
lý tập trung vẫn phải được bảo đảm đầy đủ các quyền căn bản:
Quyền được học tập:
Học
viên tại trường giáo dưỡng được bảo đảm học văn hóa theo chương trình của Bộ
Giáo dục và Đào tạo, được tham gia các khóa đào tạo nghề có giá trị pháp lý,
giúp duy trì sự liên tục trong quá trình học vấn.
Quyền được chăm sóc sức khỏe và bảo vệ y tế/tâm lý:
Học
viên được bảo đảm chế độ dinh dưỡng, y tế, chăm sóc sức khỏe thể chất và hỗ trợ
tư vấn tâm lý để giải tỏa các xung đột nội tâm.
Quyền không bị tổn hại về danh dự, nhân phẩm:
Học
viên được đối xử nhân đạo, tuyệt đối cấm mọi hành vi xâm phạm thân thể, bạo lực,
xúc phạm danh dự hay phân biệt đối xử.
Quyền duy trì liên lạc với gia đình: Pháp luật bảo đảm quyền được thăm gặp, gửi
thư, gọi điện thoại với cha mẹ và người thân, giúp ngăn chặn sự đứt gãy tình cảm
gia đình là nhân tố cốt lõi hỗ trợ quá trình phục hồi của trẻ.
4.5.
Khẳng định uy tín quốc tế và đóng góp vào sự phát triển của thể chế tư pháp
người chưa thành niên
Ở cấp
độ ngoại giao và thể chế, việc hoàn thiện quy định và thực thi hiệu quả biện
pháp XLHC đưa vào trường giáo dưỡng tại Tòa án nhân dân là minh chứng sinh động
cho những nỗ lực của Việt Nam trong việc nâng cao chỉ số bảo vệ quyền con người.
Trong
bối cảnh hội nhập quốc tế ngày càng sâu rộng, các thể chế tư pháp của Việt Nam
luôn chịu sự giám sát và đánh giá của các cơ chế quốc tế (như Báo cáo Rà soát
Định kỳ Phổ quát - UPR của Hội đồng Nhân quyền Liên Hợp Quốc, các báo cáo thực
thi Công ước CRC). Việc Việt Nam xây dựng hệ thống xử lý vi phạm hành chính đối
với người chưa thành niên vừa bảo đảm trật tự công cộng, vừa tuân thủ khắt khe
các cam kết quốc tế về quyền trẻ em đã nhận được sự ghi nhận cao từ cộng đồng
quốc tế.
Đặc
biệt, đây cũng chính là tiền đề lý luận và thực tiễn quan trọng phục vụ cho bước
phát triển đột phá của thể chế tư pháp Việt Nam: sự ra đời và thực thi của
Luật Tư pháp người chưa thành niên. Việc định vị đúng đắn ý nghĩa quốc tế và
nhân quyền của biện pháp đưa vào trường giáo dưỡng giúp Việt Nam tiếp tục hoàn
thiện mô hình Tòa gia đình và người chưa thành niên, đẩy mạnh các biện pháp
chuyển hướng xử lý và tiệm cận hoàn toàn với các nền tư pháp tiến bộ trên thế
giới.
Ý
nghĩa về mặt quốc tế và nhân quyền của biện pháp xử lý hành chính đưa vào trường
giáo dưỡng khẳng định vị thế của Việt Nam như một quốc gia thành viên trách
nhiệm, luôn đặt quyền con người và lợi ích tốt nhất của thế hệ trẻ làm trung tâm
trong mọi chính sách phát triển và hoàn thiện hệ thống pháp luật.
Kết luận:
Từ việc nghiên cứu một cách hệ thống, toàn diện các giá trị lý luận và thực tiễn
pháp lý, chuyên đề khẳng định áp dụng biện pháp xử lý hành chính đưa vào trường
giáo dưỡng tại Tòa án nhân dân không đơn thuần là một cơ chế cưỡng chế hành
chính, mà là biểu hiện sinh động của chính sách tư pháp nhân văn, tiến bộ dành
cho người chưa thành niên ở Việt Nam. Sự kết hợp hài hòa giữa quyền lực nhà nước
với mục tiêu bảo vệ, giáo dục và hỗ trợ phục hồi đã tạo nên giá trị đa chiều của
biện pháp này: về mặt pháp lý, nó xác lập một vùng đệm điều chỉnh phù hợp
giữa các biện pháp giáo dục tại cộng đồng và trách nhiệm hình sự, bảo đảm tính
nghiêm minh cũng như nguyên tắc cá thể hóa trách nhiệm pháp lý; về mặt xã hội,
biện pháp mở ra một không gian quản lý, học tập văn hóa, rèn luyện kỹ năng sống
và đào tạo nghề tập trung, giúp ngăn chặn hiệu quả nguy cơ tái phạm từ sớm và
tạo tiền đề vững chắc cho việc tái hòa nhập cộng đồng; về mặt quốc tế và nhân
quyền, trình tự, thủ tục tư pháp chặt chẽ tại Tòa án nhân dân phản ánh cam
kết mạnh mẽ của Việt Nam trong việc nội hóa các chuẩn mực toàn cầu, đặc biệt là
Công ước của Liên Hợp Quốc về Quyền trẻ em (CRC) và tinh thần chuyển hướng xử lý
người chưa thành niên trong các đạo luật mới như Luật Tư pháp người chưa thành
niên. Tóm lại, việc định vị đúng đắn ý nghĩa đa tầng của biện pháp đưa vào
trường giáo dưỡng không chỉ đáp ứng yêu cầu cấp thiết về giữ gìn trật tự, an
toàn xã hội trong tình hình mới, mà còn cung cấp những luận cứ khoa học có giá
trị phục vụ cho công tác giảng dạy, nghiên cứu luật học và tiến trình tiếp tục
hoàn thiện thể chế tư pháp người chưa thành niên trong giai đoạn cải cách tư
pháp hiện nay.
DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO
A.
Văn bản quy phạm pháp luật Việt Nam
-
Quốc hội (2013), Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam,
NXB Chính trị quốc gia Sự thật, Hà Nội.
-
Quốc hội (2012), Luật Xử lý vi phạm hành chính (Luật số
15/2012/QH13).
-
Quốc hội (2016), Luật Trẻ em (Luật số 102/2016/QH13).
-
Quốc hội (2020), Luật sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Xử lý vi phạm
hành chính (Luật số 67/2020/QH14).
-
Ủy ban Thường vụ Quốc hội (2014), Pháp lệnh Trình tự, thủ tục xem xét,
quyết định áp dụng các biện pháp xử lý hành chính tại Tòa án nhân dân
(Pháp lệnh số 09/2014/UBTVQH13).
-
Ủy ban Thường vụ Quốc hội (2022), Pháp lệnh Trình tự, thủ tục xem xét,
quyết định áp dụng các biện pháp xử lý hành chính tại Tòa án nhân dân
(Pháp lệnh số 03/2022/UBTVQH15).
-
Ủy ban Thường vụ Quốc hội (2025), Pháp lệnh sửa đổi, bổ sung một số điều
của Pháp lệnh Thủ tục bắt giữ tàu biển... và Pháp lệnh Trình tự, thủ tục xem
xét, quyết định áp dụng các biện pháp xử lý hành chính tại Tòa án nhân dân
(Pháp lệnh số 08/2025/UBTVQH15).
-
Ủy ban Thường vụ Quốc hội (2026), Pháp lệnh sửa đổi, bổ sung một số điều
của Pháp lệnh Trình tự, thủ tục xem xét, quyết định áp dụng các biện pháp xử
lý hành chính tại Tòa án nhân dân (Pháp lệnh số 02/2026/UBTVQH16).
B.
Văn kiện và Điều ước quốc tế
-
Đại hội đồng Liên Hợp Quốc (1948), Tuyên ngôn Quốc tế về Nhân quyền
(Universal Declaration of Human Rights - UDHR).
-
Đại hội đồng Liên Hợp Quốc (1966), Công ước Quốc tế về các Quyền Dân sự
và Chính trị (International Covenant on Civil and Political Rights -
ICCPR).
-
Đại hội đồng Liên Hợp Quốc (1985), Quy tắc tiêu chuẩn tối thiểu của Liên
Hợp Quốc về hoạt động tư pháp đối với người vị thành niên (Quy tắc Bắc
Kinh / Beijing Rules).
-
Đại hội đồng Liên Hợp Quốc (1989), Công ước của Liên Hợp Quốc về Quyền
trẻ em (UN Convention on the Rights of the Child - CRC).
-
Đại hội đồng Liên Hợp Quốc (1990), Quy tắc của Liên Hợp Quốc về định
hướng phòng ngừa tội phạm vị thành niên (Quy tắc Riyadh / Riyadh
Guidelines).
-
Đại hội đồng Liên Hợp Quốc (1990), Quy tắc của Liên Hợp Quốc về bảo vệ
người chưa thành niên bị tước tự do (JDL Rules).